Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13404 | ꪬꪺ ꪼꪪ | hùa vày | lả lướt | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt |
| #13403 | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ | hùa thlớt | cười phá | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên |
| #13402 | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ | hùa ték | cứng đầu, cứng cổ | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo |
| #13401 | ꪬꪺ ꪔꪱꪥ | hùa tài | cười khì | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: cười khì không nói gì |
| #13400 | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ | hùa pắc | lộn đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lộn đầu xuống ao |
| #13399 | ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ | hùa pà ká | danh hão, hư danh | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: danh hão không có quyền |
| #13398 | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ | hùa nhủm | cười tủm, cười nụ | Chưa xác định | — |
| #13397 | ꪬꪺ ꪐꪷ | hùa nhò | tóc quăntự nhiên | Chưa xác định | — |
| #13396 | ꪬꪺ ꪵꪐ | hùa nhè | đầu tóc lưa thưatrẻ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa |
| #13395 | ꪬꪺ ꪙꪾ꫁ | hùa nặm | đầu nguồn | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: mưa đầu nguồn |
| #13394 | ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿ | hùa náu | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới |
| #13393 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | khuyếthình đầu ruồi | Chưa xác định | — |
| #13392 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | đầu ruồi | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi |
| #13391 | ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | hùa hưỡn | cửa nhà | Chưa xác định | * ꪬꪺ ꪹꪭꪙ ꪹꪠꪙ ꪹꪄꪱ꫁: cửa nhà gia thất |
| #13390 | ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | hùa hưỡn | hộ, hộ gia đình | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ: phân theo hộ; chia theo hộ gia đình |
| #13389 | ꪬꪺ ꪹꪭ | hùa hữa | mũi thuyền | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi |
| #13388 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | đầu mối | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪬꪺ ꪬꪷ: tìm ra đầu mối |
| #13387 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | phần đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪬꪷ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: phần đầu bài học |
| #13386 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | sâu chân | Chưa xác định | — |
| #13385 | ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ | hùa hang | ngông cuồng | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ: kẻ ngông cuồng không biết sợ |