Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 14
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#167ꪮ꫁ꪱꪥảianhvhDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪉ: anh với em
#168ꪮ꫁ꪱꪥảigã, anh chàngDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪽ ꪣꪰꪀ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ: gã ấy hay lừa dối
#136ꪮ꫁ꪱ ꪮꪴ꪿ꪥả úiúi chàc.
ꪮ꫁ꪱ ꪮꪴ꪿ꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: úi chà! Đẹp quá!
#137ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚả sốpmở miệngĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪨꪷ꫁ ꪼꪐ: mở miệng (ra) là gắt
#138ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚả sốphá hốcĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪶꪊꪜ꪿ꪉ: há hốc mồm
#135ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀả pákhá miệngĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀ ꪮꪮꪀ: há miệng ra
#130ꪮ꫁ꪱ ꪵꪘ꫁ꪉả nẻngcố tìnhĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪵꪘ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪜ꪿: cố tình làm hỏng
#134ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ ꪜꪱả ngạp pàbở hơi taiĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ ꪜꪱ: chạy bở hơi tai
#131ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚả ngạpngápĐộng từ
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: mệt quá ngồi ngáp
#132ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚả ngạpngoápĐộng từ
ꪜꪱ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: cá ngoáp
#133ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚả ngạpchè hẻĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: ngồi chè hẻ
#129ꪮ꫁ꪱ ꪄꪱả khà chài bàiĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪄꪱ: ngồi chài bài
#126ꪮ꫁ꪱ ꪶꪊꪜꪉả chpồngngoam ngoápĐộng từ
ꪶꪔ ꪢꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪶꪊꪜꪉ: con chó miệng ngoam ngoáp
#119ꪮ꫁ꪱảháĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀ: há mồm há miệng
#120ꪮ꫁ꪱảngoạcĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ: ngoạc miệng ra mà cãi
#121ꪮ꫁ꪱảdoãngĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪄꪱ: doãng chân
#122ꪮ꫁ꪱảloeĐộng từ
ꪩꪷ꫁ ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱ: lọ miệng loe
#123ꪮ꫁ꪱảnởĐộng từ
ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪮ꫁ꪱ: ngực nở
#124ꪮ꫁ꪱảxoèĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: xoè bàn tay
#251ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱạp mảchơi trộimua bánĐộng từ
ꪨꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪹꪮꪱ: lắm tiền chơi trội