Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9306 | ꪝꪺ | pũa | đỡ, nâng, nưng | Chưa xác định | * ꪝꪺ ꪹꪔꪱ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: đỡ rùa lên cây |
| #12438 | ꪵꪫꪙ | vẽn | đỡ, hơn | p. | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪊꪚ ꪑꪰꪉ ꪵꪫꪙ: chỗ đau đã đỡ |
| #9950 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪤ | fớng dừa | đỡ đần | Chưa xác định | — |
| #3517 | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪼꪎ꫁ | ún sảy | đỡ sốt | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪼꪎ꫁: uống thuốc vào đỡ sốt |
| #1204 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đỡ | Động từ | * ꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪎꪨꪰꪉ ꪢꪴꪙ: vai đỡ lưng kề |
| #2437 | ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ | khỉ slạ | đờm | Danh từ | ꪼꪮ ꪮꪮꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: ho ra đờm |
| #8562 | ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ | pàng chạu | đời xưa, thời cổ | Chưa xác định | * ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: đời xửa đời xưa |
| #10897 | ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ | mưa đài | đời xưa | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích |
| #4508 | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ | chua đàư | đời nào | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ ꪣꪽ ꪡꪰꪉ: đời nào nó nghe |
| #4509 | ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ | chua khạy | đời nay | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: đời nay thấy khác |
| #4504 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đời | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪶꪁꪙ: đời người |
| #6206 | ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ | đẳng đờ | đờ đẫn | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ: mắt đờ đẫn |
| #6205 | ꪒꪰ꫁ꪉ | đẳng | đờ người | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá đờ người |
| #1036 | ꪁ꫁ꪱꪉ | đờ | Động từ | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: mắt đờ | |
| #1128 | ꪻꪁ꪿ | kaư | đớplóng | Động từ | ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít |
| #5837 | ꪐ꫁ꪱꪫ | nhảo | đớp | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪐ꫁ꪱꪫ ꪻꪎ꪿ ꪔꪲꪙ: chó đớp vào chân |
| #12879 | ꪭꪾꪚ | hặp | đớpchó | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt |
| #11646 | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ | lẵm báu lẽ | đột nhiên, bỗng nhiên, tự dưng | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪹꪒꪷꪣ ꪀꪽ: đột nhiên hai chiếc xe đâm nhau |
| #7845 | ꪖꪳꪀ | thứk | động, chạm | Chưa xác định | * ꪖꪳꪀ ꪭꪮꪒ ꪭꪱꪉ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: động đến tổ kiến đen; động đến tổ ong |
| #9385 | ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ | puốt kiễu | động đực | Chưa xác định | ꪢꪺ ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ: lợn động đực |