Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 139
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12753ꪭꪱꪚhạptrộChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: trộ trẻ con
#4452ꪶꪋ꪿ꪉchôngtrỗ bôngChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪋ꪿ꪉ ꪹꪩꪱ ꪣꪱꪙ: lúa trỗ bông thì lau lên đòng
#4308ꪊꪷ꪿chótrổ, đâmChưa xác định
ꪊꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: trổ hoa; đâm hoa
#9226ꪶꪜ꪿ꪉpốngtrổChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪻꪚ: cây trổ lá
#9318ꪜꪴꪀpúktrồng, cấyChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: trồng rau
#9321ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉpúk bồngtrồng trọtChưa xác định—
#9314ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪔꪲꪙpúc sòng tìntrồng cây chuối ngượcChưa xác định—
#9069ꪝꪷ꪿potrống, đựcChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿: gà trống
#981ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉkàng kéngtrống trảiTính từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ: ngôi nhà trống trải
#1442ꪀꪮꪉkòngtrống to và dàiDanh từ
:
#12014ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống rỗngChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪉ: cái túi trống rỗng không còn gì
#12012ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống hổngChưa xác định
ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng
#13647ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉpáu khỉngtrống hốc, trống không, rỗng tuếchChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc
#8624ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉpáu khỉngtrống hốc, trống không, rỗng tuếchChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc
#1480ꪁ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉkọng bẳngtrống cơmDanh từ
:
#1621ꪶꪀ꪿ꪉkốngtrốngDanh từ
* ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh chiêng đánh trống
#8621ꪹꪜꪱ꪿páutrốngChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿ ꪢꪮꪉ: nhà trống tro quạnh; vườn không nhà trống
#13644ꪹꪜ꪿ꪱpáutrốngChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪔꪴ ꪢꪮꪉ: nhà trống cửa quạnh; vườn không nhà trống
#12463ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥvện paitrốn tránhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh (khỏi) công việc
#6956ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥtẽo paitrốn tránhChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc