Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 138
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10910ꪣꪳꪙmữnmở, bừngChưa xác định
ꪣꪳꪙ ꪔꪱ: mở mắt; bừng mắt
#10909ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèntriệu triệuChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ: hàng triệu triệu người
#10908ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèn—chức dịch bậc thấp ở vùng Thái thời phong kiếnChưa xác định—
#10907ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲmứn pìvạn đạiChưa xác định
ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ: vững bền vạn đại
#10906ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥmứn đỡivạn kiếpChưa xác định
ꪄ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ: nhơ danh vạn kiếp
#10905ꪢꪳ꪿ꪙmứnmười nghìnvạnChưa xác định—
#10904ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿mừn mứương gànChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ ꪻꪊ ꪒꪮꪙ: kẻ ương gàn cục tính
#10903ꪢꪳ꪿ꪀmứcmức độChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪼꪫ꫁ ꪣꪲ ꪢꪳ꪿ꪀ: ăn nói có mức độ
#10902ꪢꪳ꪿ꪀmứcmứcxem thêm: ꪹꪔꪷ꪿ꪀChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪏ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꪿: thóc lúa hơn mức cũ
#10901ꪢꪳ꪿ꪀmứcẩm, ẩm ướt, ẩm sìChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪢꪳ꪿ꪀ: quần áo ẩm
#10900ꪹꪣ꪿ ꪏꪳmưa sữcó một thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau
#10899ꪹꪣ꪿ ꪏꪲmưa sĩđã có thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ:
#10898ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣmưa nhãmthời buổiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn
#10897ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥmưa đàiđời xưaChưa xác định
ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích
#10896ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁mưa kỉban nãyChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy
#10895ꪹꪣ꪿mưa—Chưa xác định—
#10894ꪹꪣ꪿mưahồiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ
#10893ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱmữa fạchầu trời, đi trầu trờiChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cho tên địch lên chầu trời
#10892ꪹꪣmữavềhướng lênChưa xác định
ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: xin phép về nhà
#10891ꪹꪣmữalênChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: lên làm việc tận miền núi