Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 137
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10930ꪹꪣꪉ ꪶꪚꪙmưỡng bồnthiên phủ, thiên đìnhChưa xác định—
#10929ꪹꪣꪉmưỡngnước, Tổ quốcChưa xác định
ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: nước Việt Nam; Tổ quốc Việt Nam
#10928ꪹꪣꪉmưỡngmườngkhu vực đất đai do một chúa đất cai quảnChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪉꪴ꪿ ꪹꪬꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪣꪉ: Chúa Ngu Háu "ăn" mường Muổi, xếp đặt bản mường
#10927ꪹꪢꪉ ꪠꪱꪥmường fàimương phaiChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪹꪢꪉ ꪠꪱꪥ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪙꪱ: đao mươn phai lấy nước vào ruộng
#10926ꪹꪢꪉmườngmươngChưa xác định
* ꪣꪲ ꪙꪾ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪢꪉ: có nước mới có mương; có dân mới có nước
#10925ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫmượk mạonhây nhớt, lầy nhầyChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ: dãi mũi nhây nhớt
#10924ꪹꪣꪀmượknhớt, rớtChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪣ꫁: rau mồng tơi ăn nhớt
#10923ꪹꪣ꪿ꪥmươimỏiChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân
#10922ꪹꪣꪥmưỡimườivhChưa xác định
ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪥ ꪶꪒꪉ: xa cách mười đông
#10921ꪹꪢꪥ ꪶꪠꪉmười fồngtuyết, sương mùDanh từ—
#10920ꪹꪢꪥ ꪀ꫁ꪱꪣmười kảmsương muối, tuyếtChưa xác định—
#10919ꪹꪢꪥmườisươngthành giọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪹꪢꪥ: giọt sương
#10918ꪹꪢꪥmườigấu ngựaChưa xác định—
#10917ꪣꪳꪉmữngmày, ông, bà, anh, chịthân mậtChưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: mày không đi à?; anh không đi à?
#10916ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉmưn pỗnglầy lộiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ: đường đi lầy lội
#10915ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhầy nhụaChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣ꫁: đường nhầy nhụa
#10914ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhớt nhát, nhơm nhớp, láp nháp, khắm khảu tổm mưn mựa: cầm bánh chưng nhớt nhátChưa xác định—
#10913ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒmưn lột lộttrơn trusự vậtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru
#10912ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥmưn lọi lọitrơn tuộtChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ: cầm lươn trơn tuột
#10911ꪣꪳ꪿ꪙmưntrơnChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪕꪱ ꪝꪲ: trơn như bôi mỡ