Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7344 | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪮ꫁ꪮꪥ | tổm ỏi | hộn đường | Chưa xác định | — |
| #7345 | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ | tổm siểu | canh | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: canh mật |
| #7346 | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ | tổm siểu | sắc | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪤꪱ: sắc thuốc |
| #7342 | ꪶꪔ꫁ꪣ | tổm | đun, nấu | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: đun nước |
| #7343 | ꪶꪔ꫁ꪣ | tổm | luộc | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪼꪀ꪿: luộc gà |
| #7366 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪹꪔ꪿ꪉ | tổn tướng | chủ tướng | Chưa xác định | — |
| #7364 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪩ꫁ꪀ | tổn lộc | đầu đàngà vịt | Chưa xác định | — |
| #7361 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tổn kốc | trụ cột | Chưa xác định | — |
| #7362 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙ | tổn hàn | dũng sĩ | Chưa xác định | — |
| #7363 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪩ꪿ꪱꪉ | tổn lang | đầu đàntrâu bò | Chưa xác định | — |
| #7365 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪝꪳꪉ | tổn pững | đầu đàn | Chưa xác định | — |
| #7360 | ꪶꪔ꫁ꪙ | tổn | câyrau cỏ | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪠꪰꪀ: nhổ lấy từng cây rau |
| #7379 | ꪶꪔ꫁ꪉ | tổng | — | Chưa xác định | — |
| #7287 | ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ | tổ êlệt | đặc sệt | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt |
| #7288 | ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ | tổ ôlột | sánh, quánh | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ: cháo sánh |
| #7284 | ꪶꪔ꫁ | tổ | ngầu, lầm | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu |
| #7285 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đặc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc |
| #7286 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đổ | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc |
| #7358 | ꪶꪔ꪿ꪙ | tốn | gãivh | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪁꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪙ: chỗ ngữa không gãi; không gãi đúng chỗ ngứa |
| #7359 | ꪶꪔ꪿ꪙ | tốn | — | Chưa xác định | — |