Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7380 | ꪶꪕ꪿ꪉ | tông | đồng, cánh đồng | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng |
| #7294 | ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿ | tô tô | ào àonước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào |
| #7292 | ꪶꪕ꪿ | tô | trọ, đỗ | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ |
| #7293 | ꪶꪕ꪿ | tô | tô | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ |
| #7337 | ꪶꪕꪥ | tỗi | hôi | Chưa xác định | ꪶꪕꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ: hôi của |
| #7351 | ꪶꪕꪣ ꪋꪺ | tỗm chũa | đem theo vợ con | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪶꪕꪣ ꪋꪺ: di tả đem theo vợ con |
| #7347 | ꪶꪕꪣ | tỗm | lótcho khỏi nóng | Chưa xác định | ꪮꪽ ꪶꪕꪣ ꪢꪷ꫁: cái lót nồi |
| #7348 | ꪶꪕꪣ | tỗm | — | Chưa xác định | — |
| #7349 | ꪶꪕꪣ | tỗm | cảtấm | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪶꪕꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: mặc cả quần áo mà tắm |
| #7350 | ꪶꪕꪣ | tỗm | mang | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪢꪴ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪱꪙ: bán cả lợn mang thai |
| #7394 | ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ | tộp bnệk | xỉu | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ: lá cây xỉu |
| #7395 | ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ | tộp bnệk | oặt | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ: cây ngô oặt |
| #7396 | ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿ | tộp kháu | tè he | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿: ngồi tè he |
| #7392 | ꪶꪕꪚ | tộp | gập, quặp | Chưa xác định | ꪶꪕꪚ ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: gập đôi tờ giấy |
| #7393 | ꪶꪕꪚ | tộp | gục | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪕꪚ ꪶꪩꪉ: ngã gục xuống |
| #7398 | ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ | tột tột | ùng ục | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪡꪒ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: nồi canh sôi ùng ục |
| #7399 | ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ | tột tột | rôm rốp | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪙꪽ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: trời gió nhà sàn kêu rôm rốp |
| #7291 | ꪶꪕ ꪩꪱꪉ | tỗ lãng | kể chuyện cổ tích, kể sự tích | Chưa xác định | — |
| #7289 | ꪶꪕ | tỗ | kể | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪡꪰꪉ: kể cho nghe |
| #7290 | ꪶꪕ | tỗ | nói chuyện | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪣ꪿ꪺꪙ: nói chuyện cho vui |