Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6957 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | riệt | Chưa xác định | ꪵꪕ꪿ꪫ ꪁꪫꪱꪥ: riệt trâu |
| #6958 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | vòng quay theo đường riệtcày bừa | Chưa xác định | — |
| #6959 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | chảy xiết | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ꪿ꪫ: nước chảy xiết |
| #6725 | ꪵꪕ꪿ꪉ | teng | cá | Chưa xác định | ꪵꪕ꪿ꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ: cá giày da |
| #6950 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪶꪝ꫁ꪙ | ten pộn | khoảnh đất bằng trên cao | Chưa xác định | — |
| #6951 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪝꪴ | ten pũ | khoảnh đất bằng trên núi | Chưa xác định | — |
| #6949 | ꪵꪕ꪿ꪙ | ten | miếng đất cao và bằng | Chưa xác định | — |
| #6807 | ꪼꪕ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪜꪴ꫁ | tay mạ pủ | bao tải, bao bì | Chưa xác định | — |
| #6804 | ꪼꪕ꪿ | tay | bao | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bao gạo |
| #6805 | ꪼꪕ꪿ | tay | múi | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi |
| #6806 | ꪼꪕ꪿ | tay | lằn | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪕ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ: bị ngã lằn ở lưng |
| #6776 | ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿ | tau tau | cầm cập | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿: rét run cầm cập |
| #6775 | ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ | tau lướt | tro nóng | Chưa xác định | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng |
| #6774 | ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ | tau fãy | — | Chưa xác định | — |
| #6773 | ꪹꪕꪱ꪿ | tau | tro | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp |
| #6738 | ꪕ꪿ꪱꪫ | tao | — | Chưa xác định | — |
| #6647 | ꪕ꪿ꪱꪙ | tan | người | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪱ ꪹꪝꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người |
| #6648 | ꪕ꪿ꪱꪙ | tan | ngài, vị | Chưa xác định | ꪋꪸꪉ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ: thưa các ngài; thưa các vị |
| #6544 | ꪕ꪿ꪱ ꪵꪩꪉ | ta lẽng | chặng nghỉ chânlúc xế chiều | Chưa xác định | — |
| #6545 | ꪕ꪿ꪱ ꪩꪲꪙ | ta lĩn | bến nước có bắc máng | Chưa xác định | — |