Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10970 | ꪤ꫁ꪱ ꪁꪸꪫ | dả kiễu | — | Chưa xác định | — |
| #10969 | ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫ | dả kiểu | dâm đã | Chưa xác định | — |
| #10968 | ꪤ꫁ꪱ | dả | giả | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪤ꫁ꪱ: thuốc giả |
| #10967 | ꪤ꫁ꪱ | dả | dâm | Chưa xác định | — |
| #10966 | ꪤꪱ ꪼꪎ꫁ | dà sảy | thuốc cảm | Chưa xác định | — |
| #10965 | ꪤꪱ ꪼꪕ | dà tãy | thuốc nam | Chưa xác định | — |
| #10964 | ꪤꪱ ꪼꪔ | dà tày | thuốc tây | Chưa xác định | — |
| #10963 | ꪤꪱ ꪔꪱꪥ | dà tài | thuốc độc | Chưa xác định | — |
| #10962 | ꪤꪱ ꪩꪳꪣ | dà lữm | thuốc mê | Chưa xác định | — |
| #10961 | ꪤꪱ ꪩꪮꪀ | dà lọk | thuốc hồi sinh, thuốc trường sinh | Chưa xác định | — |
| #10960 | ꪤꪱ ꪵꪭꪉ | dà hẽng | dưỡng sức | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪀꪱꪫ ꪤꪱ ꪵꪭꪉ: ăn cao dưỡng sức |
| #10959 | ꪤꪱ ꪶꪓ꫁ꪀ | dà độc | — | Chưa xác định | — |
| #10958 | ꪤꪱ ꪵꪒꪉ | dà đèng | thuốc đỏ | Chưa xác định | ꪕꪱ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: bôi thuốc đỏ |
| #10957 | ꪤꪱ ꪻꪊ | dà chàư | cầm hơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪊ: ăn cầm hơi |
| #10956 | ꪤꪱ | dà | pin | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪵꪓꪙ: pin đèn |
| #10955 | ꪤꪱ | dà | bón, dưỡng | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪠꪰꪀ: bón rau |
| #10954 | ꪤꪱ | dà | chữabệnh | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: chưa vết thương |
| #10953 | ꪤꪱ | dà | phẩm, thuốc | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪵꪄꪫ: phẩm xanh |
| #10952 | ꪤꪱ | dà | thuốc | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ: uống thuốc |
| #10951 | ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ | mựt ửm khựm | mịt mờ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: bầu trời mịt mờ |