Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 135
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8868ꪜꪲpìtuổiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười tuổi
#2802ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtuồng như.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ: tuồng như nó ốm
#3971ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫchảo chảotuồn tuộtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪄ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫ: nước chảy vào tuồn tuột
#2013ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁kệ kệtuồn tuộtTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁: nước chảy tuồn tuột
#12035ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒlột lộttuồn tuộtChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: trơn tuồn tuột
#5210ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịctuồiChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪥꪉ: tuồi lên đầu giường
#13504ꪭꪴꪒhụttuốtChưa xác định
ꪭꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁: tuốt lúa
#11763ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngtuốtlòng ruộtChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa
#4060ꪼꪋ꫁chạytuốtChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪼꪋ꫁ ꪼꪜ!: gánh tuốt đi
#2515ꪄꪫꪱkhoàtuốtbằng bátĐộng từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪒ꫁ꪉ: tuốt bông lúa trên mẹt
#2158ꪅꪱꪒkhạttuốtĐộng từ
ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm
#13188ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿hõng nautuẫn tángChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿: giết người tuẫn táng
#322ꪵꪚ꪿ꪀbéctuần đinhDanh từ
ꪵꪚ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: tuần đinh nhà phìa
#8997ꪜꪲ꪿ꪙ ꪫꪸꪙpín viễntuần tự từng người mộtmột vòngChưa xác định—
#10493ꪹꪣꪸꪒmệttuấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất
#9196ꪶꪝꪥpỗituôn, tuôn tràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ ꪶꪝꪥ ꪮꪮꪀ: nước nguồn tuôn ra
#11693ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨlắng làytuôn trào, tuôn chảyvhChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ: nước mắt em tuôn trào
#5517ꪎꪴ꪿sútuân, tuân thủ Chưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪴ꪿ ꪁꪫꪱꪣ: không chịu tuân lời
#5524ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚsú féptuân phépChưa xác định
ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ ꪼꪏ ꪤ꪿ꪱꪫ: tuân phép thầy giáo
#5522ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉsú lệngtuân lệnhChưa xác định
ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙ: tuân lệnh tướng quân