Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 134
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10990ꪤꪱꪣdàmthămChưa xác định
ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪹꪯꪸꪣ: về thăm mẹ
#10989ꪥꪱꪀ ꪋꪱdạk chãgay goChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: lương thực gay go
#10988ꪥꪱꪀ ꪋꪱdạk chãkhó khănChưa xác định
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vượt qua khó khăn
#10987ꪥꪱꪀdạkdạChưa xác định
* ꪭꪴ ꪋꪸꪉ ꪭꪴ꫁ ꪥꪱꪀ: biết thưa biết dạ
#10986ꪥꪱꪀdạkkhó dễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: gây khó dễ cho nhau
#10985ꪥꪱꪀdạkgayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ ꪵꪒ꪿!: không xong thì gay đấy!
#10984ꪥꪱꪀdạkkhóChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪥꪱꪀ: việc khó
#10983ꪤꪱꪀdákkhan hiếmthức ănChưa xác định
ꪤꪱꪀ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: khan hiếm thức ăn
#10982ꪤꪱꪀdákđói, đói ănChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪱꪀ: được mùa không đói
#10981ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣdại dũmxờm, xõaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc xờm xuống mặt
#10980ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣdại dũmlòa xàoChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ: cành cay lòa xòa
#10979ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥdãi dãitới tấpdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ: người chạy tới tấp
#10978ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒdài dátrải rácChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒ: ngồi rải rác
#10977ꪤꪱꪥdàiphân phátChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: phân phát kẹo cho trẻ em
#10976ꪤꪱꪥdàirải, trảiChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪊꪸ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: trải giấy ra phơi
#10975ꪥ꫁ꪱꪀdạcướp muốiđể khôChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪥ꫁ꪱꪀ: thịt ướp muối
#10974ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀdác dácoai oáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ: sợ đỉa kêu oai oái
#10973ꪥ꪿ꪱ ꪙꪱꪥda nãibà nội bà ngoạiChưa xác định—
#10972ꪥ꪿ꪱ ꪹꪭꪙda hưỡnthạch sùngChưa xác định—
#10971ꪥ꪿ꪱda—Chưa xác định—