Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3757 | ꪉ꪿ꪮꪥ | ngoi | tàn tật, tật | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪉ꪿ꪮꪥ: ngã cây bị tàn tật |
| #641 | ꪚꪮꪀ ꪼꪡ | bók fãy | tàn lửa | Danh từ | : |
| #5347 | ꪎꪮꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ | sóp sỏi | tàn lụi | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪔꪮꪀ ꪎꪮꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ: cây cối tàn lụi |
| #4824 | ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ | sàu sãn | tàn canh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ: gà gáy tàn canh |
| #10862 | ꪣꪴꪒ | mụt | tàn | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪴꪒ: hoa tàn |
| #9613 | ꪹꪠꪱ꪿ | fáu | tàn | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꪿ ꪼꪡ: tàn lửa |
| #6210 | ꪒꪾꪚ | đắp | tàn | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn |
| #5394 | ꪶꪎꪣ ꪝꪷ | sồm põ | tàm tạm | Chưa xác định | ꪚꪴꪒ ꪹꪀꪱ꪿ ꪁꪷ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: dùng tàm tạm bút cũ |
| #6630 | ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉ | tạm tộng | tàm tạm | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉ: buộc tàm tạm |
| #4527 | ꪊꪴꪀ ꪊꪱꪀ | chúk chák | tàm tạmsức khỏe | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪤꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪊꪴꪀ ꪊꪱꪀ: sức khỏe dào này cũng tàm tạm |
| #10274 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | tài trèo, tài bơi | Chưa xác định | ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây |
| #4329 | ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi | tà, xế, xế chiều | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ: trăng tà; trăng xế |
| #12663 | ꪬꪱꪉ | hàng | tà | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tà áo |
| #12170 | ꪨꪴꪒ | lút | tuột, buột | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪳ: tuột tay; buột tay |
| #12122 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tuột | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ: bị bỏng tuột da |
| #11457 | ꪩ꫁ꪱꪥ | lại | tuột | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: cởi tuột quần áo ra |
| #11897 | ꪨ꪿ꪮꪙ | lón | tuột | Chưa xác định | ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ ꪨ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuôi dao tuột ra |
| #2778 | ꪄꪺꪚ | khuốp | tuổi, tuổi tôitrẻ em, con vật | Danh từ | ꪨꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪄꪺꪚ: cháu được hai tuổi |
| #1937 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | tuổi trung niên | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên |
| #7503 | ꪔ꫁ꪺꪥ | tuổi | tuổi | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪺꪥ ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: tuổi hai mưỡi |