Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 133
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8301ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪴ꫁ꪥnộc kủicon vẹtChưa xác định—
#8296ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪱꪫnộc kào—chim tượng trưng để trên cây mồ (vùng thái)Chưa xác định—
#8293ꪶꪙ꫁ꪀnộcchimChưa xác định
* ꪄꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪭ꫁ꪀ: cầm nỏ không thấy chim
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#8323ꪶꪙ꪿ꪥnôinhủnChưa xác định
ꪶꪙ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: nhủn chân tay
#8327ꪶꪙꪣ ꪥꪱꪙnỗm dãnvú mướpChưa xác định—
#8326ꪶꪙꪣnỗmvúChưa xác định—
#8331ꪶꪙꪚ ꪶꪚꪒnộp bốt—Chưa xác định—
#8330ꪶꪙꪚnộpnộpChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ: nộp tiền
#8329ꪶꪙꪙ ꪶꪙnỗn nỗbươuChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪙꪙ ꪶꪙ: ngã bươu đầu
#8292ꪶꪙ ꪵꪩ꫁ꪫnỗ lẹohết chuyệnChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪸ, ꪶꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: gà sổng mất, hết chuyện
#8291ꪶꪙnỗđành, đành chịuChưa xác định
ꪶꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đành thế thôi
#8322ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀnổi nốcnỏiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ: làm ăn nỏi
#8321ꪶꪘ꫁ꪥnổinởChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪘ꫁ꪥ: gạo nở
#8328ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙnốn nếntẽn tò, tẽnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: mặt tẽn tò
#8325ꪶꪘꪣnồm—một loại trúc ống đặcChưa xác định—
#7769ꪶꪗ꫁ꪉthộngtrôi, trôi chảyChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪗ꫁ꪉ: việc không trôi
#7722ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪶꪗꪩ꫁thlôm thlộsùm sụpđộiChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪶꪗꪩ꫁: khăn đội đầu sùm sụp
#7721ꪶꪗꪩ꪿ꪣthlômloà xoàChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪡꪱ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: trùm loà xoà cái chăn lên người
#7759ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣthỗm thỗmrộ lênChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪺ ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣ: cả nhà cười rộ lên