Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 133
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10248ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀmạn khlốktái xanhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh
#1891ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣkữn sòng lựmtái thế, tái sinhvhĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ: người chết đi chẳng tái thế
#9510ꪡ꫁ꪱfạtái phát, phát lạiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: tái phát bệnh đau dạ dày
#10247ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀmạn chắctái nhợt, tái mét, tái ngắtChưa xác định—
#1610ꪶꪁ꫁ꪙkộntái lạiĐộng từ
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪶꪁ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: sốt rét tái lại
#1882ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚkữn kọptái hồiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tái hồi bản cũ mường xưa
#10246ꪣ꫁ꪱꪙmạntáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt
#4142ꪵꪊꪀchéktáchChưa xác định
ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần
#7213ꪔꪮꪉtòngtàu, lá, tàu láChưa xác định
ꪔꪮꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: tàu chuối; lá chuối
#4981ꪵꪎ ꪹꪕꪱsè tãutàu xeChưa xác định—
#13525ꪹꪭ ꪼꪡhữa fãytàu thủy, tàu chiếnChưa xác định—
#6770ꪹꪕꪱtãutàuChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪱ: đi tàu
#609ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱblê blatào laoTính từ
ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱ: chuyện tào lao
#1116ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉkáu mằngtàng tàng, tàu tàuTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng
#4330ꪋ꫁ꪮꪥchọitàn, xế chiềuChưa xác định
ꪵꪭꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ: sức tàn
#13468ꪭ꫁ꪺꪥhuộitàn, lụiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪭ꫁ꪺꪥ: hoa ban tàn
#5341ꪎꪮꪚsóptàn, luChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪎꪮꪚ: đốm lửa tàn
#10863ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥmụt đỡitàn đờimọt đờiChưa xác định
ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tàn đời cũng không hết việc
#4828ꪹꪎꪱ꫁sảutàn úaChưa xác định
ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: cây cỏ tàn úa
#146ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥác hạitàn ácTính từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: giặc tàn ác