Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11030 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ | dáng sà | tha bổng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪕꪱꪉ: tha bổng kẻ lầm đường |
| #11029 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪠ꪿ꪀ | dáng fốc | bước cao và đi từng bước một | Chưa xác định | — |
| #11028 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ | dáng nả | dung thứ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪤꪷꪙ: không dung thứ cho kẻ làm hại dân |
| #11027 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ | dáng dõm | tha thứ | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: tha thứ cho trẻ em |
| #11026 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | giảm, bớtmua bát | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪼꪎ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: giảm giá trứng cho người quen |
| #11025 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | nhường | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ: nhường cho người già ngồi |
| #11024 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | tha, thứ, miễn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: tha tội; miễn tội |
| #11023 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | bướcdài | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꪿ꪮꪉ: bắc qua hào |
| #11022 | ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ | dàng dứt | cao su | Chưa xác định | — |
| #11021 | ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ | dàng dứt | nhựa | Chưa xác định | ꪭꪱꪥ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: dép nhựa |
| #11020 | ꪤꪱꪉ ꪥꪴ | dàng dũ | thong dongvh | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪥꪴ ꪖ꫁ꪱ ꪙꪱꪉ ꪁꪮꪚ: thong dong đợi nàng về |
| #11019 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | dông dài | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: dông dài ngoài phố |
| #11018 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | bã xòa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: tóc bã xòa |
| #11017 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | xạc xài, xài xạc | Chưa xác định | * ꪤꪱꪉ ꪤꪴ꫁ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: xạc xà xạc xài |
| #11016 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | tả tơi, lung tungrách | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: áo rách tả tơi |
| #11015 | ꪤꪱꪉ | dàng | mủ | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪀꪷ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: mủ cây cao su |
| #11014 | ꪤꪱꪉ | dàng | nhựa | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁: nhựa cây |
| #11013 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ | dan sĩ | thời kì | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: thời kì hòa bình |
| #11012 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ | dan nưng | một thời | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: nổi tiếng một thời |
| #11011 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ | dan nưng | nhất thời | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: đói kém nhất thời |