Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7652 | ꪼꪖ꪿ | tháy | mua lại | Chưa xác định | ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: mua lại một cơn cá với người quen |
| #7634 | ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ | tháp thệng | thỗn thện | Chưa xác định | ꪮꪴꪀ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú thỗn thện |
| #7635 | ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ | tháp thệng | nhom | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: gầy nhom |
| #7632 | ꪖ꪿ꪱꪫ ꪕ꫁ꪮꪉ | tháo tọng | tháo dạ | Chưa xác định | — |
| #7630 | ꪖ꪿ꪱꪫ | tháo | bộquần áo | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪫ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿: bộ quần áo mới |
| #7631 | ꪖ꪿ꪱꪫ | tháo | nôn mửa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪖ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪎꪸ: ăn cơm vào nôn mửa ra |
| #7624 | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ | tháng thải | lòng thòng | Chưa xác định | ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng |
| #7622 | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ | tháng kõ | nọc cổ | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: nọc cổ ra mà đánh |
| #7623 | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉ | tháng khợng | doãng rộng | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng rộng chân ra |
| #7620 | ꪖ꪿ꪱꪉ | tháng | doãng | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng chân ra |
| #7621 | ꪖ꪿ꪱꪉ | tháng | căng nọc, căng xác | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: căng nọc ra mà đánh |
| #7612 | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙ | thán hìn | than đá | Chưa xác định | — |
| #7613 | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ | thán fãy | than củi | Chưa xác định | — |
| #7611 | ꪖ꪿ꪱꪙ | thán | than | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than |
| #7610 | ꪖ꪿ꪱꪣ | thám | thám, thám thính, do thám | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪣꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: máy bay đến thám thính |
| #7603 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | đẽo qua quýt | Chưa xác định | — |
| #7604 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | vụt tứ tung | Chưa xác định | — |
| #7605 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | vung | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ ꪎꪸ: tiền nong tiêu vung |
| #7602 | ꪖꪱꪀ ꪘ꫁ꪱ | thák nả | xỉ vả | Chưa xác định | — |
| #7599 | ꪖꪱꪀ | thák | đẽo, vạc | Chưa xác định | ꪖꪱꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |