Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 131
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11050ꪥꪱꪫdãorộngtấm lòngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪱꪫ: rộng lòng rộng lượng
#11049ꪥꪱꪫdãodàikích thướcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪥꪱꪫ: gióng dài
#11048ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙdảo dạt hạncửa nhà, gia quyếnvhChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi
#11047ꪤ꫁ꪱꪫdảonhà, gia đìnhvhChưa xác định
* ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhà xưa quê cũ
#11046ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒdáo đàưchừng nàoChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ: đợi đến chừng nào
#11045ꪤ꪿ꪱꪫdáotrạcChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi
#11044ꪤ꪿ꪱꪫdáoáng chừng, ángChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng chừng năm cân
#11043ꪤ꪿ꪱꪫdáokhoảng, chừngChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: khoảng một tháng
#11042ꪤ꪿ꪱꪫdáođể tangChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿: để tang ông nội
#11041ꪤꪱꪫdàogiaoChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm
#11040ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫdẽng khão—Chưa xác định—
#11039ꪵꪥꪉdẽng—Chưa xác định—
#11038ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁déng dẹchích chòeChưa xác định—
#11037ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻnhón gót, nhón chân, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót
#11036ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻkiễng chân, kiễngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân
#11035ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉdèng dènggiong ruổivhChưa xác định
ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa
#11034ꪥꪱꪉdãngbulồng toChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà
#11033ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚdảng sốpvêu mồm, vêu mõmChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hết thức ăn vêu mồm
#11032ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾdảng dẵmướp sấyChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn
#11031ꪤ꫁ꪱꪉdảngsấyChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁: sấy thóc