Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #730 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | xòm xọp, bâng bâng | Tính từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: củi khô nhẹ xòm xọp |
| #731 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | oang oang | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: nói oang oang |
| #713 | ꪶꪚꪉ ꪚꪱꪙ | bồng bàn | phổng phao | Tính từ | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪶꪚꪉ ꪚꪱꪙ: thân thể phổng phao |
| #706 | ꪶꪚꪉ | bồng | mạycây | Danh từ | : |
| #707 | ꪶꪚꪉ | bồng | mõ tre | Danh từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪚꪉ: trâu đeo mõ tre |
| #708 | ꪶꪚꪉ | bồng | cấy, ươmgiống cây | Động từ | ꪶꪚꪉ ꪠꪰꪀ: cấy rau |
| #709 | ꪶꪚꪉ | bồng | xốp | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪶꪚꪉ: đất xốp |
| #710 | ꪶꪚꪉ | bồng | phồng | Tính từ | ꪵꪊꪙ ꪶꪚꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: rán phồng lên |
| #711 | ꪶꪚꪉ | bồng | bồng, bù | Tính từ | ꪶꪠꪣ ꪶꪚꪉ: tóc bồng |
| #712 | ꪶꪚꪉ | bồng | — | Tính từ | : |
| #696 | ꪶꪚꪀ | bốk | ống tre to | Danh từ | : |
| #697 | ꪶꪚꪀ | bốk | chém bập | Động từ | ꪶꪚꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: chém bập vào cây chuối |
| #683 | ꪶꪚ ꪒꪰꪉ | bồ đằng | — | Danh từ | : |
| #681 | ꪶꪚ | bồ | bỏng | Danh từ | ꪶꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: bỏng ngô |
| #682 | ꪶꪚ | bồ | lõ | Tính từ | ꪒꪰꪉ ꪶꪚ: mũi lõ |
| #8311 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪡ | nộc fãy | chim màu lửa | Chưa xác định | — |
| #8318 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪏ | nộc sãy | chim mồi | Chưa xác định | — |
| #8310 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁ | nộc pảu | bồ câu rừngmột loại | Chưa xác định | — |
| #8313 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙ | nộc tền | chim bói cá, chim trả | Chưa xác định | — |
| #8317 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ | nộc sàu | chim cu | Chưa xác định | — |