Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6961 | ꪵꪔꪚ ꪵꪥ꪿ꪉ | tép deng | tép diu | Chưa xác định | — |
| #1757 | ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ | kủng fòi | tép | Danh từ | ꪢꪾ꫁ ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ: mắm tép |
| #8251 | ꪘꪮꪙ | nòn | tépquả | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: tép bưởi |
| #10462 | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱ | men va | té ra, hóa ra | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪻꪎ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: tưởng trong té ra đục |
| #12489 | ꪫꪲꪒ | vịt | tébằng tay | Chưa xác định | ꪫꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: té nước vào mặt |
| #6528 | ꪔ꫁ꪱ | tả | tébằng chân | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: té nước vào người |
| #7396 | ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿ | tộp kháu | tè he | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿: ngồi tè he |
| #5867 | ꪼꪑ | nhãy | tãisợi mảnh | Chưa xác định | ꪼꪑ ꪐ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: tãi gianh ra phơi |
| #4684 | ꪎ꪿ꪱꪥ | sái | tãi | Chưa xác định | * ꪎ꪿ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: tãi thóc ra phơi |
| #9497 | ꪠ꫁ꪱ ꪭꪮꪉ | fả hõng | tã lótdưới | Chưa xác định | — |
| #9505 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪴ꫁ꪣ | fả tủm | tã lót | Chưa xác định | — |
| #9494 | ꪠ꫁ꪱ | fả | tã | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪄꪲ꫁: tã lót cứt trẻ |
| #6791 | ꪼꪔ | tày | tây | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪼꪔ: gà tây |
| #454 | ꪼꪚ꫁ ꪹꪭꪱ | bảy hãu | tâu, tây bày | Động từ | ꪼꪚ꫁ ꪹꪭꪱ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: tâu lên nhà vua |
| #5960 | ꪑꪷ ꪬꪱꪉ | nhõ hàng | tâng, tâng bốc | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪬꪱꪉ ꪀꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: tâng nhau lên |
| #13490 | ꪭ꫁ꪺꪉ | huộng | tân | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm tân hợi |
| #12614 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ | tọng chàư | tâm địa | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa |
| #8028 | ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ | nặm chàư | tâm tính | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tâm tính khác nhau |
| #13374 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tâm trí, tâm não | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: để tâm trí làm việc |
| #2768 | ꪄꪺꪙ | khuồn | tâm hồnvh | Danh từ | ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪑꪰꪉ ꪀꪸ꫁ꪫ: tâm hồn còn quấn bên nhau |