Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 130
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#701ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙbốm fảnủ cỏĐộng từ
* ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙ: làm ruộng ủ cỏ; làm ruộng ủ phân
#700ꪶꪚ꪿ꪣ ꪋꪱbốm chãủ chàĐộng từ
* ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪭ꪿ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪋꪱ: làm nương ủ chà
#699ꪶꪚ꪿ꪣbốmrấmĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪣ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: rấm chuối
#704ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉbốn sườngtưởng niệmĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ ꪜꪴ꪿ ꪶꪭ: tưởng niệm Bác Hồ
#705ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉbốn sườngkỉ niệmĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ ꪣꪳ꫁ 2 - 9: kỉ niệm ngày 2 - 9
#703ꪶꪚ꪿ꪙbốntưởng nhớĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tưởng nhớ bản cũ mường xưa
#715ꪶꪚ꪿ꪉbốngkhêu, chíchĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪉ ꪎꪸ꫁ꪙ: khêu cái dằm
#692ꪶꪚ꪿ꪀbốccạnTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ngồi trên cạn câu cá
#693ꪶꪚ꪿ꪀbốcbộTính từ
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ: đi trên bộ
#556ꪶꪚꪬ꪿ꪉbhốngmơn mởnda dẻTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪶꪚꪬ꪿ꪉ: nước da mơn mởn
#612ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚblốp blốpđôm đốp, lốp đốpTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ: tre nổ đôm đốp
#694ꪶꪚꪥbồigiángĐộng từ
ꪶꪚꪥ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎ: giáng vào đầu hổ
#698ꪶꪚꪣ ꪝꪱꪙbồm pãnbàn ăn(nói chung)Danh từ
:
#732ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚbốp bốpbô bôTính từ
ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚ: nói bô bô
#702ꪶꪚꪙbồn—Danh từ
:
#739ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱbốt sảuảm đạmTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: trời ảm đạm
#740ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱbốt sảurầu rĩTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: vẻ mặt rầu rĩ
#737ꪶꪚꪒbốtrâmTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: trời râm
#738ꪶꪚꪒbốtủ dột, ủ êTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: mặt ủ dột
#714ꪶꪚꪉ ꪶꪚ꪿bồng bốbù xùTính từ
ꪬꪺ ꪶꪚꪉ ꪶꪚ꪿: đầu bù xù