Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7735 | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ | thók pắc | dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ: dốc nước trong ống ra |
| #7734 | ꪖꪮꪀ | thók | đổ, dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: đổ rác |
| #7731 | ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ | thói sùa | thua kém | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ ꪻꪠ: việc làm ăn không thua kém ai |
| #7729 | ꪖ꪿ꪮꪥ | thói | — | Chưa xác định | — |
| #7730 | ꪖ꪿ꪮꪥ | thói | kém | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: chẳng kém ai |
| #7726 | ꪖꪷ꪿ | thó | chốngthuyền bè | Chưa xác định | ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪀꪱꪉ ꪼꪩ: chống thuyền đến giữa dòng; đâm lao phải theo lao |
| #7740 | ꪖꪮꪉ | thòng | lọc | Chưa xác định | ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: lọc nước uống |
| #7741 | ꪖꪮꪉ | thòng | xền | Chưa xác định | ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: xên đường |
| #7742 | ꪖꪮꪉ | thòng | — | Chưa xác định | — |
| #7738 | ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ | thòn tìn | cất bướcvh | Chưa xác định | ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ: cất bước đi đằng đẵng |
| #7717 | ꪖꪲꪚ ꪗꪲ꫁ | thíp thị | đạp tung | Chưa xác định | ꪖꪲꪚ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪮꪮꪀ: đạp tung liếp ra |
| #7716 | ꪖꪲꪚ ꪖꪲ | thíp thì | — | Chưa xác định | — |
| #7714 | ꪖꪲꪚ | thíp | đạp | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪖꪲꪚ ꪔꪰ꪿ꪉ: chân đạp vào ghế |
| #7715 | ꪖꪲꪚ | thíp | đẫy | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪜꪲ ꪖꪲꪚ: đẫy hai năm |
| #7687 | ꪖꪲ꪿ ꪘꪱ | thí nà | keo kiệt | Chưa xác định | — |
| #7688 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | dày đặc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: cây mọc dày đặc |
| #7689 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | sát, sít | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: ngồi sát vào nhau |
| #7690 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | nhặt | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪎꪱꪙ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: phên đan nhặt |
| #7685 | ꪖꪲ꪿ | thí | dày, mau | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪖꪲ꪿: cấy dày |
| #7686 | ꪖꪲ꪿ | thí | ích kỉ | Chưa xác định | — |