Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 13
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13424ꪭꪴ꫁ꪣhụmhốc cá, ổ chàxếp đá hay chà ở sông suối để dụ cá đến ở để bắtChưa xác định—
#13423ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣhúm hámchạng vạngChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ: chạng vạng tối
#13422ꪬꪴ꪿ꪣhúmtúmChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khâu túm vào
#13421ꪬꪴꪀ ꪙꪱꪀhúk nạkcửi canhChưa xác định—
#13420ꪬꪴꪀhúkcửiChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪀ: làm cửi làm canh
#13419ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿hục huxồng xộcChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪼꪜ: lôi đi xồng xộc
#13418ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿hục hucứa mạnhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪒ: dao cứa mạnh mới đứt
#13417ꪭꪴ꫁ꪀhụccứa, quẹtChưa xác định
ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ: cỏ gianh cứa vào tay
#13416ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿húc hứatất tả, tất tưởi Chưa xác định
* ꪬꪴ꪿ꪀ ꪬꪴ꫁ ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿: tất ta tất tưởi
#13415ꪭ꫁ꪺ ꪵꪎ꪿ꪉhụa séngphên ràothưaChưa xác định—
#13414ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀhụa hượkrào giậuChưa xác định
ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rào giậu quanh nhà
#13413ꪭ꫁ꪺ ꪭꪱꪫhụa hãohàng rào, bằng đòn ngang dàiChưa xác định—
#13412ꪭ꫁ꪺhụaràoChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cọc rào
#13411ꪭ꪿ꪺhuadộtChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪭ꪿ꪺ: mưa dột
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#13409ꪬ꪿ꪺhúasăn, săn bắtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺ ꪹꪐꪸꪙ: săn cáo
#13408ꪬꪺ ꪶꪎꪙhùa sồnđầu thành xơquảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ
#13407ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽhùa sảy fẳncười đứt ruộtChưa xác định
ꪶꪕ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: chuyện tục cười đứt ruột
#13406ꪬꪺ ꪎꪱꪫhùa sàolứa đầuChưa xác định
ꪢꪴ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪬꪱ ꪎꪱꪫ: lợn đẻ lứa đầu tiên
#13405ꪬꪺ ꪎꪱꪫhùa sàođầu lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ: con đầu lòng