Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 13
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#188ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪮ꫁ꪥải ưởianh chịDanh từ
:
#182ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪮꪀải ókbố đẻ, cha đẻDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪕꪷ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉ: bố đẻ không bằng mẹ nuôi
#170ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫải àoông chúđ.
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím
#171ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫải àobố dượng, cha dượngđ.
:
#185ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱải tàông ngoạiDanh từ
:
#187ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱải tàbố vợDanh từ
:
#186ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪖ꫁ꪱải thảu—Danh từ
:
#189ꪮ꫁ꪱꪥ ꪎꪳꪚải sứp—Danh từ
:
#184ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ải púông nội, ôngDanh từ
:
#183ꪮ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ải pianhbậc trênđ.
:
#181ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉải nọnganh emruột, họDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪘꪸꪉ: anh em như cái bướu, anh em như thể tay chân
#179ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱải nạông cậuDanh từ
:
#180ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱải nạ—Danh từ
:
#178ꪮ꫁ꪱꪥ ꪻꪢ꪿ải máưbố dượng, cha dượngDanh từ
:
#175ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉải lũngbác traiDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ: bác trai và bác gái
#176ꪮ꫁ꪱꪥ ꪨꪺꪉải luồngông anhruột, họDanh từ
:
#177ꪮ꫁ꪱꪥ ꪨꪺꪉải luồng—Danh từ
:
#174ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪸ꫁ꪉải liệngbố nuôi, cha nuôi Danh từ
:
#172ꪮ꫁ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱꪫải báochàng traiDanh từ
:
#166ꪮ꫁ꪱꪥảibố, chaDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪲꪉ: cha sinh mẹ đẻ