Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 128
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11110ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪏꪱdặng sãu—Chưa xác định—
#11109ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀdặng việknghỉ việcChưa xác định—
#11108ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿dặng venghỉ nhờChưa xác định
ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm
#11107ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒdặng tộtđứng khựng lại, ngắc lạiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒ: đang đi đứng khựng lại
#11106ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚdặng fépnghỉ phépChưa xác định—
#11105ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪘ꪿ꪥdặng nướinghỉ cho đỡ mệtChưa xác định—
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#11102ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣdặng domnghỉ ngơiChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức
#11101ꪥꪰ꫁ꪉdặngđìnhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc này đình lại đã
#11100ꪥꪰ꫁ꪉdặnghoãnChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪭꪮꪚ: hôm nay hoãn họp
#11099ꪥꪰ꫁ꪉdặngngừng, dừngChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: ngừng tay
#11098ꪥꪰ꫁ꪉdặngnghỉChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪵꪕ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: mệt thì nghỉ
#11097ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒdăng ôdộtsề sệChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪸ꫁ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: túi đeo sề sệ
#11096ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒdăng ôdộtphúng phính, phịChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: má phúng phính; má phị
#11095ꪥꪰ꪿ꪉdăngphị, phệChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ
#11094ꪥꪰ꪿ꪉdăngsệ, sễ, sị, trễChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ: má sệ; má sị
#11093ꪥꪰ꪿ꪉdăngthõngChưa xác định
ꪥꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ ꪶꪩꪉ: thõng chân xuống
#11092ꪤꪰ꪿ꪉdắngdònướcChưa xác định
ꪤꪰ꪿ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: dò sông sâu
#11091ꪤꪰꪉdằngsừng sữngChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪰꪉ: núi đá sừng sững