Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9223 | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ | pồng tìn | đặt chân | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người |
| #9212 | ꪶꪜꪉ | pồng | cân tabằng 600gram | Chưa xác định | — |
| #9213 | ꪶꪜꪉ | pồng | bắccho ra | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ: bắc nồi cơm ra |
| #9214 | ꪶꪜꪉ | pồng | đặt | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪬꪱꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đặt gánh xuống đất |
| #9215 | ꪶꪜꪉ | pồng | táng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪶꪜꪉ, ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿ ꪶꪎ꪿ꪉ: sáng táng chiều đưa (đám) |
| #9216 | ꪶꪜꪉ | pồng | dồn | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ: dồn sức |
| #9217 | ꪶꪜꪉ | pồng | ra | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ: ra tay |
| #9055 | ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ | pngổng pngểng | sờ sờ, trờ trờcon vật to | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đàn trâu nằm sờ sờ trước mặt |
| #9054 | ꪶꪜꪈ꫁ꪉ | pngổng | — | Chưa xác định | — |
| #9202 | ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫ | pốk pảo | trầy trụa | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪹꪢꪸꪒ: ngã trầy trụa cả lưng |
| #9199 | ꪶꪜꪀ | pốk | vỏ quả bầu khô | Chưa xác định | — |
| #9200 | ꪶꪜꪀ | pốk | bỏng | Chưa xác định | * ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: vội ăn lửa bỏng tay |
| #9201 | ꪶꪜꪀ | pốk | xước, sướt | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ ꪶꪜꪀ: ngã xước đầu gối |
| #691 | ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ | bộ đội | bộ đội | Danh từ | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪝꪳꪉ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội |
| #613 | ꪶꪛꪩꪚ ꪶꪛꪩꪚ | blộp blộp | vanh vách | Tính từ | ꪓ꫁ꪮꪀ ꪛꪱꪥ ꪶꪛꪩꪚ ꪶꪛꪩꪚ: đọc bài vanh vách |
| #735 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ | bộp bộp | bồm bộp | Danh từ | ꪶꪔꪚ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: vỗ quả mít kêu bồm bộp |
| #736 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ | bộp bộp | lộp cộp | Danh từ | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: tiéng dày kêu lộp cộp |
| #734 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛ | bộp bỗ | xốp xộp | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪶꪛꪚ ꪶꪛ: đất xốp xộp |
| #733 | ꪶꪛꪚ | bộp | bùng | Động từ | ꪼꪡ ꪶꪛꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa bùng lên |
| #741 | ꪶꪛꪒ | bột | bột | Danh từ | ꪶꪛꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: bột sắn |