Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 128
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7813ꪖꪴ꪿ꪣthúmlụtChưa xác định
ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#7812ꪖꪴꪀ ꪖꪲꪀthúk thík—Chưa xác định—
#7811ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀthúk tháktống tángChưa xác định
ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪥ ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀ ꪼꪜ: cần tiền bán tống táng đi
#7810ꪖꪴꪀthúkrẻChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#7809ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲthúc sìkì cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay
#7808ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁ ꪎꪱꪫthúc nựa sàođến tuổi dậy thìChưa xác định—
#7807ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁thúc nựathay đổi nước daChưa xác định—
#7806ꪖꪴ꪿ꪀ ꪭꪱꪥthúc hãiđánh giàyChưa xác định—
#7804ꪖꪴ꪿ꪀthúcđánh, cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪢꪷ꫁: đánh nồi; cọ nồi
#7805ꪖꪴ꪿ꪀthúcxátChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪽ ꪡ꫁ꪮꪉ: xát xà phòng
#7802ꪖ꪿ꪺ ꪎꪱꪥ ꪹꪎ꫁thúa sài sửađậu đũaChưa xác định—
#7801ꪖ꪿ꪺ ꪵꪜꪚthúa pépđậu vánChưa xác định—
#7800ꪖ꪿ꪺ ꪐꪴ꪿ꪀthúa nhúcđậu tương, đậu nànhChưa xác định—
#7799ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿thúa nautươngthái, làoChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿: chấm tương
#7798ꪖ꪿ꪺ ꪢꪱ ꪈꪷthúa mà ngòđậu ngựChưa xác định—
#7796ꪖ꪿ꪺthúađậu, đỗcâyChưa xác định—
#7790ꪖꪴ꪿ ꪵꪒꪉthú đèngđũa sonChưa xác định—
#7791ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿thú sưthú thậtChưa xác định
ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪩꪮꪥ: thú thật không biết bơi
#7788ꪖꪴ꪿thúđũaChưa xác định
ꪖꪴ꪿ ꪉꪱ: đũa ngà