Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13397 | ꪬꪺ ꪐꪷ | hùa nhò | tóc quăntự nhiên | Chưa xác định | — |
| #9897 | ꪶꪠꪣ ꪁꪽ | fồm kẵn | tóc ngứa, tóc sâu | Chưa xác định | — |
| #9901 | ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ | fồm ón | tóc máu, tóc măng, tóc tơ, tóc sữa | Chưa xác định | — |
| #9902 | ꪶꪠꪣ ꪹꪡꪥ | fồm fưỡi | tóc mai | Chưa xác định | — |
| #9899 | ꪶꪠꪣ ꪬꪮꪀ | fồm hók | tóc bạc | Chưa xác định | — |
| #9896 | ꪶꪠꪣ | fồm | tóc | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪶꪠꪣ: cắt tóc |
| #1321 | ꪁꪩꪮꪒ | klọt | tòi | Động từ | ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: tòi tiền ra |
| #4214 | ꪊꪸ | chìa | tòe | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪊꪸ ꪹꪒꪱ ꪼꪁ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪵꪔꪫꪥ: |
| #11362 | ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ | dử dóng | tò mò | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪨꪱꪀ ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ: thấy của lạ tò mò |
| #4149 | ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | chẹn chẹn | tít | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: cánh quạt máy bay quay tít |
| #13373 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tính tình | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tính tình khác nhau |
| #7082 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪏꪴ꫁ | tíng sụ | tính trừ | Chưa xác định | — |
| #7081 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙ | tíng són | tính toán | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ: tính toán cho đúng |
| #4526 | ꪊꪴꪀ | chúk | tính nhập, tính gộp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪊꪴꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai họ tính gộp vào với nhau |
| #7075 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ | tíng kộp | tính nhân | Chưa xác định | — |
| #4017 | ꪻꪊ ꪶꪁꪙ | chàư kỗn | tính người, lòng người | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mất tính người |
| #7076 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪭꪣ | tíng hỗm | tính cộng | Chưa xác định | — |
| #7078 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪽ | tíng pằn | tính chia | Chưa xác định | — |
| #7080 | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ | tíng thí | tính chi li | Chưa xác định | — |
| #7074 | ꪔꪲ꪿ꪉ | tíng | tính | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ: học tính |