Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11130 | ꪹꪥꪸ꫁ꪙ | dện | thếvh | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪸꪙ, ꪹꪝ꪿ ꪹꪥꪸ꫁ꪙ: mường không yên vì thế |
| #11129 | ꪹꪤꪸꪙ ꪶꪕ꫁ꪀ | dền tộc | dân tộcquốc gia | Chưa xác định | — |
| #11128 | ꪹꪤꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | dền nọi | dân đen, con đen | Chưa xác định | — |
| #11127 | ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ | dền nả | mát mặt | Chưa xác định | * ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪔꪱ: mát mày mát mặt |
| #11126 | ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ | dền mưỡng | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #11125 | ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿ | dền khó | dân nghèo | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ dân nghèo |
| #11124 | ꪹꪤꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ | dền bản | dân bản, dân làng | Chưa xác định | — |
| #11123 | ꪹꪤꪸꪙ | dền | nguội | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: cơm nguội |
| #11122 | ꪹꪤꪸꪙ | dền | mát | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát |
| #11121 | ꪹꪤꪸꪙ | dền | dân | Chưa xác định | ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: dân làm chủ |
| #11120 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | phất phơ | Chưa xác định | ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: cờ bay phất phơ |
| #11119 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | vèo vèo | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo |
| #11118 | ꪵꪥꪚ | dẹp | vèo | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi |
| #11117 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | hắt hiu, hây hẩy | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪵꪥ ꪵꪥ: gió hắt hiu |
| #11116 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | rộn ràngtrẻ | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng |
| #11115 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới |
| #11114 | ꪤꪰꪒ ꪤꪮꪉ | dắt dòng | thắm tìnhvh | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪔ꫁ꪱꪙ ꪤꪰꪒ ꪤꪮꪉ: trò chuyện thắm tình |
| #11113 | ꪤꪰꪒ | dắt | gieogieo vãi thẳng hàng (hạt nhỏ) | Chưa xác định | — |
| #11112 | ꪤꪰꪒ | dắt | nhuốmvh, vật thể | Chưa xác định | ꪤꪰꪒ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: nhuốm màu đỏ |
| #11111 | ꪤꪾꪚ ꪤ꪿ꪱꪥ | dắp dái | suýt soát, xấp xỉ | Chưa xác định | ꪤꪰꪒ ꪤ꪿ꪱꪥ ꪔ꫁ꪺꪥ ꪀꪽ: suýt soát tuổi nhau |