Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 127
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9182ꪶꪜ꪿ꪀpốcbậpChưa xác định
ꪜꪜ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪼꪣ꫁: chém bập vào cây
#9183ꪶꪜ꪿ꪀpốcđốpChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪵꪮꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đốp
#9184ꪶꪜ꪿ꪀpốcđậyChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy thức ăn
#9185ꪶꪜ꪿ꪀpốcđộiđồ vảiChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪜꪸꪫ: đội khăn piêu
#9186ꪶꪜ꪿ꪀpốctrùm, phủChưa xác định
ꪡꪱ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ: chăn trùm đầu
#9246ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪱꪫpốt dáomãn tangChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ: con mãn tang cha
#9238ꪶꪜꪒpốtthu hoạchhoa quảChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: thu hoạch cam
#9239ꪶꪜꪒpốtbuôngChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪽ: buông màn
#9240ꪶꪜꪒpốtbỏ, ngảChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪣꪴ꫁: bỏ mũ; ngả mũ
#9241ꪶꪜꪒpốttrậtChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪄꪽ: trật khăn
#9242ꪶꪜꪒpốtgỡChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘꪱꪣ: gỡ tà áo mắc gai
#9243ꪶꪜꪒpốtcất, bãi, truấtChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪊꪳ꪿ꪀ: cất chức; bãi chức
#9244ꪶꪜꪒpốtbụcChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪺꪥ ꪶꪜꪒ: sọt bục đáy
#9245ꪶꪜꪒpốttoạc, bungChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪜꪒ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra
#9218ꪶꪜꪉ ꪻꪊpồng chàưđể ý, để tâmChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪻꪎ꪿ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿: để ý đến việc lớn
#9219ꪶꪜꪉ ꪻꪊpồng chàưnặng lòngChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: nặng lòng việc nước
#9222ꪶꪜꪉ ꪶꪝ꫁ꪥpồng pội—pyChưa xác định—
#9224ꪶꪜꪉ ꪶꪔpồng tồđặt mình, đặt lưngChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường
#9220ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉpồng hẽngdồn sứcChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dồn sức làm việc
#9221ꪶꪜꪉ ꪣꪳpồng mữra tayChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ: ra tay làm vườn