Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 127
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7597ꪖ꫁ꪱꪥthảisa thải, thải hồiChưa xác định
ꪖ꫁ꪱꪥ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪥꪲ꫁ꪀ: sa thải chức dịch
#7590ꪖ꫁ꪱthảđợi, chờChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿: đợi em mãi; chờ em mãi
#7636ꪗꪱꪒthạtthápChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪗꪱꪒ: đỉnh tháp
#7626ꪗ꫁ꪱꪉthạngvăngChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#7591ꪗ꫁ꪱthạtrệchChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào
#7860ꪹꪗꪒ ꪹꪗꪒthượt thượt—Chưa xác định—
#7857ꪹꪗꪉthưỡngbồi thườngChưa xác định
ꪹꪗꪉ ꪹꪉꪷꪙ: bồi thường bằng tiền
#7858ꪹꪖꪒthướttấmChưa xác định
ꪹꪖꪒ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: tấm đường phên
#7859ꪹꪖꪒthướtkhuônChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪖꪒ: đổ mật vào khuôn
#7856ꪹꪖ꪿ꪙthướnrừngvhChưa xác định
ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh
#7855ꪹꪖꪀthướkthướcChưa xác định
ꪹꪖꪀ ꪵꪀ꫁: thước kẻ
#7818ꪗꪴꪉthũngthùngChưa xác định
ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước
#7797ꪗꪺ ꪵꪭthũa hẽđậu thiềuChưa xác định—
#7793ꪗꪴ ꪭꪽthũ hẵnthù hằn, hiềm thùChưa xác định—
#7792ꪗꪴthũthù, hiềmChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: trả thù cho nhân dân
#7837ꪖꪴꪒthútcâyrau cỏ đã háiChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪖꪴꪒ ꪠꪰꪀ: nhặt cây rau
#7838ꪖꪴꪒthútconsơiChưa xác định
ꪖꪴꪒ ꪼꪢ: con chỉ
#7815ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm tháktràn ngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập
#7816ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm thákphứa, tuốtChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: mắng phứa; mắng tuốt
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt