Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 127
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#390ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫbáo tẽotôi tớDanh từ
*ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: tôi tớ như trâu ngựa
#4648ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥsả khỏitôi tớChưa xác định
ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan
#4049ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉchạư chuôngtôi tớChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan
#9ꪀ꫁ꪱkảtôi luyệnĐộng từ
ꪣꪲꪒ ꪀ꫁ꪱ ꪒꪲ: dao tôi luyện tốt
#1710ꪀꪴkùtôithông thườngđ.
ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪣꪳꪉ: tôi sẽ giúp anh
#4566ꪋꪴꪚchụptôiChưa xác định
ꪋꪴꪚ ꪣꪲꪒ: tôi dao
#2550ꪄ꫁ꪮꪥkhỏitôiđ.
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái
#2209ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒkhảu nguộttô, địa tôDanh từ
ꪶꪙꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ: nộp địa tô cho địa chủ
#9569ꪠꪱꪉfàngtô mộccâyChưa xác định—
#3002ꪹꪁꪸꪩꪒklệttô hô, tồng ngồngChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪁꪸꪩꪒ: cởi chuồng tô hô
#7293ꪶꪕ꪿tôtôChưa xác định
ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ
#9461ꪝꪳꪒpựttót, phótChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: mèo nhảy tót lên nghế
#1315ꪀꪨ꫁ꪮꪥklỏitótĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy tót đi chơi
#2605ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọptóp tépTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: nhai tóp tép
#4156ꪵꪊꪚ ꪵꪊꪚchép chéptóp tépChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪊꪚ ꪵꪊꪚ: nhai tóp tép
#2607ꪅꪮꪚ ꪝꪲkhọp pĩtóp mỡDanh từ—
#2604ꪅꪮꪚkhọptópTính từ
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ: tóp mỡ
#677ꪚꪮꪚbóptópĐộng từ
ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪺ ꪔꪱꪀ ꪚꪮꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ: hành phơi tóp lại
#12667ꪬꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪵꪙꪒhàng tó nẹttóc đuôi dếChưa xác định—
#9900ꪶꪠꪣ ꪭꪴ꪿ꪙfồm huntóc thềChưa xác định—