Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13422 | ꪬꪴ꪿ꪣ | húm | túm | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khâu túm vào |
| #12276 | ꪪꪱ | và | túmlúa | Chưa xác định | ꪪꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một túm lúa |
| #323 | ꪚꪱꪥ | bài | túm | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: túm chân lợn |
| #7761 | ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒ | thồng khít | túi thổ cẩmthái, lào | Chưa xác định | — |
| #2738 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ | khún mũa | túi bụi | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi |
| #7760 | ꪶꪖꪉ | thồng | túi | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi |
| #9375 | ꪝꪺꪉ | puỗng | túinội tạng | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪚꪲ: túi mật |
| #6977 | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tếc | túa | Chưa xác định | ꪵꪔꪀ ꪭꪱꪉ ꪶꪣꪒ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: kiến vỡ tổ túa ra |
| #6615 | ꪔꪱꪣ ꪻꪊ | tàm chàư | tùy ý | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪔꪱꪣ ꪻꪊ: đi lại tùy ý |
| #257 | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ | àu chàư | tùy ý | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tùy ý anh em |
| #1049 | ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ | kẽng to | tùy theovh | Động từ | ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu |
| #7481 | ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ | tum tum | tùng tùng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ: tiếng trống tùng tùng |
| #3544 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪐ꫁ꪺꪉ | uổn nhuổng | tùm lum | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪀꪮꪉ ꪮ꫁ꪺꪉ ꪐ꫁ꪺꪉ: đống quần áo tùm lum |
| #7443 | ꪕꪴ꫁ | tụ | tù, tày | Chưa xác định | * ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪕꪴ꫁: cây nhọn không bằng sắt tù |
| #1469 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪀꪴꪒ | kỏng kút | tù và | Danh từ | : |
| #7162 | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ | tói tũ | tù tội | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ: bị tù tội |
| #7442 | ꪕꪴ | tũ | tù | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪕꪴ: nhà tù |
| #4532 | ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ | chủm mú | tông chi, gia tộc, đồng tộc, đồng tông | Chưa xác định | ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tông chi họ hàng |
| #7965 | ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ | nãng nạt | tôn nữ, công nươngvh | Chưa xác định | — |
| #1756 | ꪀꪴ꫁ꪉ | kủng | tôm | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪀꪴ꫁ꪉ: hang tôm |