Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 125
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9197ꪶꪝ꫁ꪥpộibồChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc
#9209ꪶꪝ꫁ꪙpộnquachiều caoChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua hàng rào
#9210ꪶꪝ꫁ꪙpộnvượt, quaChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪁꪷ ꪎꪴꪉ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ: cột cờ cao quá cái nhà
#9211ꪶꪝ꫁ꪙpộntrộiChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪹꪏ ꪹꪎꪱ꪿: học trội hơn người ta
#9233ꪶꪝ꫁ꪉpộngthành, lợiChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: thành ấm
#9191ꪶꪝ꫁ꪀpộclòngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: em bé ngồi trong lòng mẹ
#9192ꪶꪝ꫁ꪀpộcủtrong lòngChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ: ủ con
#9179ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙpộ chệnbởi thế, bởi vậyChưa xác định
ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪀꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bởi thế tôi mới không làm
#9181ꪶꪝ꫁ ꪏꪳpộ sữtại sao, cớ sao, bởi saoChưa xác định
ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁?: tại sao không mua được
#9180ꪶꪝ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙpộ sịn—Chưa xác định—
#9177ꪶꪝ꫁pộtại, bởi, doChưa xác định
ꪶꪝ꫁ ꪣꪳꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: tại anh gây ra
#9178ꪶꪝ꫁pộ—Chưa xác định—
#9203ꪶꪝ꪿ꪣpômbùmChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪶꪝ꪿ꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: nhảu bùm xuống nước
#9208ꪶꪝ꪿ꪙpônnhổnướcChưa xác định
ꪶꪝ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhổ nước xuống đất
#8770ꪶꪝꪥꪒpdộtngoiChưa xác định
ꪜꪱ ꪶꪝꪥꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: cá ngoi lên mặt nước
#9195ꪶꪝꪥpỗibết, bê bếtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪙ꪿ꪱꪣ: chân bết bùn
#9196ꪶꪝꪥpỗituôn, tuôn tràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ ꪶꪝꪥ ꪮꪮꪀ: nước nguồn tuôn ra
#9237ꪶꪝꪚ ꪝꪱꪙpộp pãndồnChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪶꪝꪚ ꪝꪱꪙ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: mọi việc dồn vào một người
#9234ꪶꪝꪚpộpkiêm, trùngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪝꪚ ꪫꪸꪀ: làm kiêm việc
#9235ꪶꪝꪚpộpkèm theoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪝꪚ ꪶꪩꪣ: mưa kèm theo gió