Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 124
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11190ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒdiết pátthẳng cẳngChưa xác định
ꪶꪀꪚ ꪔꪱꪥ ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ: ếch chết thẳng cẳng
#11189ꪤꪸꪒ ꪒꪮꪥdiết đòi—Chưa xác định—
#11188ꪤꪸꪒ ꪵꪮꪫdiết èo—Chưa xác định—
#11187ꪤꪸꪒdiếtxoãiChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ: nằm xoãi
#11186ꪤꪸꪒdiếtduỗiChưa xác định
ꪤꪸꪒ ꪔꪲꪙ: duỗi chân
#11185ꪤꪸꪉdiềngriêngChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: việc riêng
#11184ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lộtliền một giảiChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ: núi rừng liền một giải
#11183ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lộtliền một mạchChưa xác định
ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ ꪭꪮꪒ ꪶꪠ꪿: đi liền một mạch đến phố
#11182ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lột—Chưa xác định—
#11181ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn diatriền miễnChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿: trời mưa triền miên
#11180ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn diatiếp liềnChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪀꪽ: chiếu giải tiếp liền nhau
#11179ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn dialiên tiếpChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: bắn liên tiếp vào đồn địch
#11178ꪥꪸꪙdiễnliền bènChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪥꪸꪙ ꪀꪲꪙ ꪼꪈ: cho bánh ăn liền
#11177ꪥꪸꪙdiễnliềnChưa xác định
ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪝꪴ: núi liền núi
#11176ꪤꪸ꪿ꪙdiếnlươnChưa xác định
* ꪜ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪮꪉ: thả lươn vào ao; thả chim vào rừng
#11175ꪤꪸ꫁ꪣdiểm—Chưa xác định—
#11174ꪤꪲ꪿ꪀdíccấu, bấuChưa xác định
ꪤꪲ꪿ꪀ ꪣꪳ: cấu tay; bấu tay
#11173ꪥꪸdĩabịchloại toChưa xác định—
#11172ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿di diri ríChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿: khóc ri rí
#11171ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙdệt sịn—Chưa xác định—