Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9467 | ꪠꪱ | fà | tưới | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪠꪰꪀ: tưới nước cho rau |
| #455 | ꪼꪚ꫁ ꪜ꪿ꪱꪙ | bảy pán | tước đay lấy vỏ | Động từ | : |
| #11883 | ꪩꪮꪀ | lọk | tước | Chưa xác định | ꪩꪮꪀ ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁: tước vỏ cây |
| #5392 | ꪶꪎꪣ ꪝꪷ | sồm põ | tương đối | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ: sản lượng tương đối |
| #5316 | ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | sòng to | tương đương | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ ꪀꪽ: lực lượng tương đương nhau |
| #12046 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | tương xứng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪀꪽ: hai người tương xứng nhau |
| #3042 | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ | koãm chiễn | tương truyền | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪊꪉ ꪬꪱꪙ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: tương truyền thì Chương Han biến lên trời |
| #8481 | ꪝꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | pãi nả | tương lai | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪝꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: nghĩ đến tương lai |
| #7799 | ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿ | thúa nau | tươngthái, lào | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿: chấm tương |
| #11942 | ꪶꪨ꫁ | lổ | tương | Chưa xác định | ꪶꪨ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tương nước vào nồi canh |
| #3342 | ꪮꪮꪙ | òn | tươi, phớtmàu sắc | Chưa xác định | ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: đỏ tươi; đỏ phớt |
| #5751 | ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ | sượt sượi | tươi tỉnh, tỉnh như hoa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi tỉnh |
| #5731 | ꪹꪎꪥ ꪹꪭꪥ | sười hưỡi | tươi tắnvh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪥ ꪹꪭꪥ ꪜꪱꪙ ꪚꪮꪀ: mặt tươi tắn như hoa |
| #4606 | ꪋꪳ꪿ꪙ | chưn | tươi lạicây cỏ | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪋꪴꪚ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: rau xấp nước tươi lại |
| #4535 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | tươi | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪋꪴ꪿ꪣ: hoa tươi |
| #3580 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ | ưởi sượi | tươingười | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi |
| #12708 | ꪵꪭꪉ | hẽng | tươicân đo | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪀꪷꪙ ꪵꪭꪉ: hai cân tươi |
| #6337 | ꪒꪲꪚ | đíp | tươi | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪒꪲꪚ: quả cau tươi |
| #5004 | ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ | sèn lẽn | tưng bừngvh | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ: múa hát tưng bừng |
| #13377 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tư tưởng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: tư tưởng cán bộ |