Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 123
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11210ꪥꪷ꫁dọsơ, sơ quaChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪶꪎ ꪥꪷ꫁: mới bàn sơ; mới bàn qua
#11209ꪥꪷ꫁dọtạmăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪉꪱꪥ ꪥꪷ꫁: ăn tạm bữa trưa
#11208ꪥꪷ꪿docừuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙ ꪥꪷ꪿: áo lỗng cừu
#11207ꪥꪷdõgiòChưa xác định
ꪥꪷ ꪢꪴ: giò lợn
#11206ꪤꪷ꪿dóbị, róChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị
#11205ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣdò thámdo thámChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ: địch về do thám
#11204ꪤꪷdòdòChưa xác định
ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá
#11203ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫdỉu dỉubiếcChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪵꪄꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ: đầu vịt đực xanh biếc
#11202ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙdít dóncách quãngdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ: người đi cách quãng
#11201ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙdít dònthoi thótChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay thoi thót vào rừng
#11200ꪤꪲꪚ ꪤꪲdíp dìcập kèmChưa xác định
ꪔꪱ ꪤꪲꪚ ꪤꪲ: mắt cập kèm
#11199ꪤꪲꪚdípvéoChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪘꪰꪉ ꪣꪴ: véo da tay
#11198ꪤꪲꪚdípnhúm, nhónChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪵꪋ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: nhúm chèo vào ấm
#11197ꪤꪲꪚdípdúm, nhúmChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một dúm muối
#11196ꪤꪲ꪿ꪙdíncứu giúpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱ ꪤꪲ꪿ꪙ: đeo gạo ra cứu giúp
#11195ꪤꪸꪫdiềunghển, nghểnhChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#11194ꪤꪸꪫdiềuvớiChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪣꪳ ꪜꪲꪒ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: với tay hái ổi
#11193ꪤꪸꪒ ꪤꪮꪉdiết dòng—Chưa xác định—
#11192ꪤꪸꪒ ꪶꪔdiết tồngả lưngChưa xác định
ꪤꪸꪒ ꪶꪔ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: ngả lưng cho đỡ mệt
#11191ꪤꪸꪒ ꪕꪰꪉdiết tẵngsóng sượtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪙꪮꪙ ꪤꪸꪒ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪤꪴ꪿: ngã nằm sóng sượt