Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9924 | ꪶꪡꪒ | fột | chà, chà chạnhcây tươi | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪶꪡꪒ ꪻꪝ ꪭ꫁ꪺ: chặt chà giắt vào hàng rào |
| #9925 | ꪶꪡꪒ | fột | sôi | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: nồi nước đã sôi |
| #9926 | ꪶꪡꪒ | fột | sôi, náo | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪶꪡꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản sôi lên; cả bản náo lên |
| #9917 | ꪶꪡꪉ ꪒꪲꪚ | fỗng đíp | háu đói | Chưa xác định | ꪶꪡꪉ ꪒꪲꪚ ꪹꪬꪸꪙ ꪊꪲ꪿ ꪀꪲꪙ ꪼꪈ: háu đói thấy muốn ăn ngay |
| #9918 | ꪶꪡꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | fỗng kìn lếc | nam châm | Chưa xác định | — |
| #9916 | ꪶꪡꪉ | fỗng | — | Chưa xác định | — |
| #9895 | ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ | fộk fệk | òm ọp | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước òm ọp |
| #9915 | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ | fổng lỗ | khu vực | Chưa xác định | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ ꪜꪴꪀ ꪹꪠꪀ ꪀꪷ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ: khu vực trồng cây ăn quả |
| #9914 | ꪶꪠ꫁ꪉ | fổng | vùng | Chưa xác định | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪎꪴꪉ: vùng cao |
| #9888 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ | fốc bết | buông câu, buông cần | Chưa xác định | — |
| #9889 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ | fốc lụk | phá thai | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ: cấm phá thai |
| #9890 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ | fốc fiếu | bỏ phiếu | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ ꪹꪛꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: bỏ phiếu bầu đại biểu nhân dân |
| #9891 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ | fốc sũ | thả dù | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: máy bay thả dù |
| #9886 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | thả | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả cây xuống ao |
| #9887 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | đặt, bỏtiền | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪐ꫁ꪱ: đặt tiền mua gianh |
| #9882 | ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ | fố tãi | phố xá, phố phường | Chưa xác định | — |
| #9881 | ꪶꪠ꪿ | fố | phố | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: đi chơi phố |
| #9841 | ꪶꪠꪨꪀ ꪹꪠꪸꪨꪀ | flốk flếk | hang hốc | Chưa xác định | — |
| #9840 | ꪶꪠꪨꪀ | flốk | ổ gà, hốc | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪠꪨꪀ: đường ổ gà |
| #9902 | ꪶꪠꪣ ꪹꪡꪥ | fồm fưỡi | tóc mai | Chưa xác định | — |