Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 120
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10755ꪶꪣꪙ ꪼꪏmỗn sãytròn vành vạnhChưa xác định—
#10753ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉmỗn fỡngtròn trặnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉ: mặt tròn trặn
#10754ꪶꪣꪙ ꪹꪎꪱ꪿mỗn sáubầu, bầu bầuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪼꪎ꪿: mặt bầu; mặt bầu bầu
#10752ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉmỗn pkổngtròn xoeChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉ: mắt tròn xoe
#10750ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀmỗn chộctròn trịahình dẹtChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ: trăng rằm tròn trịa
#10749ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙmỗn chẹntròn trĩnhhình dẹtChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: trăng mười sáu tròn trĩnh
#10751ꪶꪣꪙ ꪜꪀ꫁ꪮꪉmỗn pkỏng—Chưa xác định—
#10747ꪶꪣꪙmỗnmụn, rẻoChưa xác định
ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải
#10748ꪶꪣꪙmỗntrònChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: hình tròn
#10770ꪶꪣꪒ ꪼꪭmột hãykiến đen, kiến ngạtChưa xác định—
#10774ꪶꪣꪒ ꪶꪎ꫁ꪣmột sổmkiến vốngChưa xác định—
#10769ꪶꪣꪒ ꪵꪒꪉmột đèngkiến đỏ, kiến lửaChưa xác định—
#10771ꪶꪣꪒ ꪩꪱꪫmột lãothầy cúng lớn trong vùngChưa xác định—
#10772ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒmột látkiến càngChưa xác định—
#10773ꪶꪣꪒ ꪢꪷmột mòthầy mo, thầy cúngChưa xác định—
#10766ꪶꪣꪒmộtkiếnChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#10767ꪶꪣꪒmộtthầy cúngChưa xác định—
#10768ꪶꪣꪒmộtmùiChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi
#10722ꪶꪣ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀmỗ lộn ộc—Chưa xác định—
#10721ꪶꪣmỗtrọcChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪣ: đầu trọc