Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #276 | ꪮꪾ ꪚꪱ | ằm bà | hoa văn hình quả trám | Danh từ | : |
| #275 | ꪮꪾ | ằm | x. ꪠꪲ ꪮꪾ | .ctxđ | : |
| #293 | ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ | ắt ẻo | ngoắt ngoéo | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo |
| #291 | ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉ | ắp ựng | âm u | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪮꪾꪚ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời âm u sắp mưa |
| #292 | ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉ | ắp ựng | ngần ngừ | Tính từ | ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ: ngần ngừ không muốn đi |
| #290 | ꪮꪾꪚ | ắp | bí hơi | Động từ | ꪮꪾꪚ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒ: bí hơi khó thở |
| #285 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | kêucôn trùng | Động từ | ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ ꪮ꪿ꪽ: ve kêu |
| #286 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | tận | p. | ꪣꪲ ꪮ꪿ꪽ ꪬ꫁ꪱ ꫛ: có tận 5 người |
| #277 | ꪮꪾ꪿ ꪼꪠ꪿ | ắm fáy | lặng thinh | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾꪾꪾ꪿ ꪼꪠ꪿: ngồi lặng thinh |
| #272 | ꪮꪰꪀ ꫟ | ắc ắc | dỗ dànhvh | Động từ | : |
| #273 | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ | ắc ói | cám dỗ | Động từ | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con |
| #271 | ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ | ảy nặm | oi nước | Động từ | ꪙꪱ ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ : ruộng oi nước |
| #267 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ | ảu ứt | oi bức, bức bối | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức |
| #266 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ | ảu ngàu | ngột ngạt, nồng nực | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu |
| #265 | ꪹꪮ꫁ꪱ | ảu | bức | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮ꫁ꪱ: trời nóng bức |
| #244 | ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | ảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác |
| #213 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿ | ảng nháư | phô trương | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿: ăn nói phô trương |
| #212 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ | ảng ngít | kiêu kì | Động từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ: cô nàng kiêu kì |
| #211 | ꪮ꫁ꪱꪉ | ảng | khoe | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪉ: nói khoe |
| #173 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ | ải ễm | bố mẹ, cha mẹ | Danh từ | : |