Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 12
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2153ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒkhát pítđứt rờiTính từ
ꪹꪋꪀ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: dây đứt rời
#2157ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtđứt hẳn, đứt giáTính từ
ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nhà bán đứt hẳn
#2146ꪄꪱꪒkhátđứtĐộng từ
ꪡꪽ ꪄꪱꪒ ꪎꪮꪉ: chém đứt đôi
#402ꪚꪱꪒbátđứtĐộng từ
ꪣꪲꪒ ꪚꪱꪒ ꪣꪳ: dao đứt tay
#7549ꪔꪳ꪿ꪙtứnđứng, đứng lênChưa xác định
ꪻꪠ ꪑꪰꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪨꪷ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: ai đang ngồi thì đứng lên
#1521ꪶꪀ꪿ꪀkốcđứng đầuDanh từ
ꫛ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁: người đứng đầu chính phủ
#1852ꪀꪳ꪿kứđứng vữngĐộng từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪳ꪿ ꪵꪕ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: không đứng vững thì sẽ ngã
#2172ꪹꪄꪱ꫁khảuđứng về, hùa vàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪱꪉ ꪹꪭꪱ: đứng về phe ta
#1934ꪵꪀ꪿kéđứng tuổiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: người đứng tuổi làm ăn cẩn thận
#11369ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉdừn sỗngđứng sữngChưa xác định
ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt
#7555ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙtứn khửnđứng lên, đứng dậyChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi đứng lên; đang ngồi đứng dậy
#11107ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒdặng tộtđứng khựng lại, ngắc lạiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒ: đang đi đứng khựng lại
#5307ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉsòng kàngđứng giữa, trung lậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ: người đứng giữa; người trung lập
#6870ꪔꪰ꫁ꪉtẳngđứngtrang phụcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪁꪷ ꪔꪰ꫁ꪉ: áo cổ đứng
#11368ꪤꪳꪙdừnđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem
#6489ꪒꪳ꪿ꪀđứcđứcChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪳ꪿ꪀ: làm phúc làm đức
#5690ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀsư chđếcđứ đừ, đứChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪐꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: con cáo chết đứ đừ
#3477ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪹꪮꪷớng ờđủng đỉnhChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪮꪴ꫁ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪹꪮꪷ: đi đủng đa đủng đỉnh
#7455ꪕꪴ꫁ꪀtụcđủ, đông đủChưa xác định
ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ ꪣꪱ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪹꪢꪸꪒ: họ hàng đến đủ cả
#1555ꪶꪀ꫁ꪣkổmđủ để bao, để nuôiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: làm đủ nuôi sống gia đình