Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 119
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11288ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥdống cháichi tiêu, tiêu phaChưa xác định—
#11286ꪶꪤ꪿ꪉdốngtiêuChưa xác định
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tiêu tiền
#11287ꪶꪤ꪿ꪉdốngdùngngườiChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ: biết dùng người
#11277ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀdốc dốc—Chưa xác định—
#11278ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀdốc dốcbần bật, rần rậtrunChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ, ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪎ꪿ꪽ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: sợ quá, chân tay run bần bật
#11296ꪶꪤꪒ ꪤꪱdốt dàgiọi lạiChưa xác định
ꪶꪤꪒ ꪤꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: giọi lại nhà cửa
#11294ꪶꪤꪒdốtbợtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪤꪒ: vải bợt
#11295ꪶꪤꪒdốtgiọiChưa xác định
ꪶꪤꪒ ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ: giọi chái nhà
#11293ꪶꪤꪉ ꪥꪱꪥdồng dãitam toạngChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪥ꪿ꪉ ꪥꪱꪥ: con ngời tam toạng
#11279ꪶꪤꪀdốkoằnngườiChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪤꪀ ꪶꪩꪉ: gánh nặng quá oằn lưng
#10737ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫmộm lẹoxong xuôi, chu tất, hoàn thànhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi
#10736ꪶꪣ꫁ꪣ ꪋ꪿ꪺmộm chua—Chưa xác định—
#10735ꪶꪣ꫁ꪣmộm—mlChưa xác định—
#10756ꪶꪣ꫁ꪙmộnrối tungChưa xác định
ꪼꪢ ꪶꪣ꫁ꪙ: chỉ rồi tung
#10757ꪶꪣ꫁ꪙmộnkìaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ: ngày kìa
#10730ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪣ꫁ꪀmộc mộc—Chưa xác định—
#10731ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀmộc sộclù lùngườiChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#10733ꪶꪣꪣmỗmmubộ phận sinh líChưa xác định—
#10734ꪶꪣꪣmỗmchỏm, bờmChưa xác định
ꪶꪣꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chỏm ở đầu trẻ
#10579ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀmnộk mnộklong lócChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn long lóc