Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 119
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9743ꪵꪡꪚfẹptẹt, xẹpChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt
#9548ꪠꪱꪀfáktặng, gửi tặngChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪄꪽ ꪶꪣꪙ: tặng khăn tay
#4631ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱchương khátặng vậtthân thíchChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ ꪄꪮꪉ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tặng vặt của họ hàng
#2051ꪄ꪿ꪱkhátặngthân thíchĐộng từ
ꪹꪊꪉ ꪄ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: quà tựang cho con cháu
#4157ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙchép lịntặc lưỡi, tắc lưỡiChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: bực mình tặc lưỡi
#6874ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁tẳng kảutẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầuChưa xác định—
#10686ꪣ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪣmọn màmtằm lá sắnChưa xác định—
#10687ꪣ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥmọn nọitằm lá dâuloại nhỏChưa xác định—
#10688ꪣ꫁ꪮꪙ ꪡ꫁ꪱmọn fạtằm lá dâuloại toChưa xác định—
#10685ꪣ꫁ꪮꪙmọntằmChưa xác định
* ꪎꪲꪚ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪮꪙ ꪣꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ: mười rừng dâu vào một con tằm; miệng ăn núi lở
#4027ꪻꪊ ꪄꪱꪒchàư kháttắt thởChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪻꪊ ꪄꪱꪒ: trăng trối trước khi tắt thở
#515ꪵꪚꪙ ꪣꪳbèn mữtắt mắt, táy máyTính từ
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪚꪙ ꪣꪳ: quen thói tắt mắt
#6911ꪔꪰꪒ ꪻꪊtắt chàưtắt hơi, tắt nghỉChưa xác định—
#6907ꪔꪰꪒtắttắtChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪔꪰꪒ: đi đường tắt
#10716ꪣꪮꪒmọttắtChưa xác định
ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn
#2149ꪄꪱꪒkháttắtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪻꪊ: tắt thở
#248ꪮꪱꪚ ꪮ꪿ꪺꪉáp uốngtắm tápĐộng từ
:
#249ꪮꪱꪚ ꪎ꪿ꪺꪥáp suốitắm rửaĐộng từ
ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪫ ꪎ꪿ꪺꪥ: năng tắm rửa
#234ꪮꪱꪚáptắmĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã
#6848ꪔꪱꪙ ꪠꪲ꪿ꪫtàn fíutắc tịChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪔꪽ ꪠꪲ꪿ꪫ: cống nước tắc tị