Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 118
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12021ꪶꪨꪚlốp—Chưa xác định—
#12025ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒlốt lốtlập cậpyếuChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ: run lập cập
#11990ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁lồng lổnhầm lẫn, lẫn lộnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: nhầm lẫn tiền nong
#11991ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁lồng lổthất lạcChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: sách vở thất lạc
#11992ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣlồng lữmlẫn cẫn, lẫnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn
#11989ꪶꪨꪉ ꪨꪷlồng lòlạc lõngChưa xác định
ꪨꪮꪉ ꪨꪷ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: lạc lõng trong rừng
#11993ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉlồng pữnglạc đànChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn
#11987ꪶꪨꪉlồngnhầmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm
#11988ꪶꪨꪉlồnglạcChưa xác định
ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng
#11283ꪶꪥ꪿ꪣ ꪶꪥ꪿ꪣdôm dôm—Chưa xác định—
#11282ꪶꪥꪣdỗmđinhcâyChưa xác định—
#11284ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙdỗn dỗnê ẩm, ngấm ngầmChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: lưng đau mỏi ê ẩm
#11285ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙdỗn dỗnùn ùnChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn
#11297ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒdột dộtròng ròngChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng
#11292ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉdỗng dỗngthẫmChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ: vải xanh thẫm
#11291ꪶꪥꪉdỗng—Chưa xác định—
#11280ꪶꪥꪀdộkrộc, sútChưa xác định
ꪜ꪿ꪺꪥ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪶꪥꪀ ꪼꪜ: ốm nặng người rộc đi
#11281ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣdổm dổmdún dẩyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ: bước đi dún dẩy
#11290ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪉdống dồng—Chưa xác định—
#11289ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀdống dốkkhập khiễngChưa xác định
* ꪶꪤ꪿ꪉ ꪤꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ: khập khà khập khiễng