Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11330 | ꪤꪴ꪿ ꪢꪱꪀ | dú mák | rình săn thú về ăn quả rừng | Chưa xác định | — |
| #11329 | ꪤꪴ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ | dú mải | ở góagái trong thời kỳ góa chồng | Chưa xác định | — |
| #11328 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | dú lẹng | ở khôngvh | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪵꪣ꪿ ꪑꪱ ꪐꪽ: phải ở không nhà mẹ chớ chế nhạo |
| #11327 | ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ | dú lạ | ở không, ở dưng | Chưa xác định | — |
| #11326 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪄꪥ | dú khười | ở rể | Chưa xác định | — |
| #11325 | ꪤꪴ꪿ ꪄ꪿ꪺꪉ | dú khuống | kéo sợi tập thể trong những đêm trăng ở sân nhà | Chưa xác định | — |
| #11324 | ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ | dú khỏi | ở đợ | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: ở đợ nhà tạo |
| #11323 | ꪤꪴ꪿ ꪅ꫁ꪽ | dú khặn | — | Chưa xác định | — |
| #11322 | ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫ | dú hảo | sống mạnh khỏe | Chưa xác định | — |
| #11321 | ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉ | dú hạng | sống li thân, li thângái trong thời kỳ bỏ chồng | Chưa xác định | — |
| #11320 | ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ | dú đì | thản nhiên | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ: ngồi thản nhiên như không |
| #11319 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ | dú dền | hóng mát | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát |
| #11318 | ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ | dú dạk | khó sống | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: không hợp nhau khó sống |
| #11317 | ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ | dú dạk | khó ở, khó chịu | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: trong người khó ở |
| #11316 | ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚ | dú chíp | đặt vó ở giữa đón bắt cá | Chưa xác định | — |
| #11315 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | dú chện | ở vậy | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ở vậy với con |
| #11314 | ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ | dú chảng | ở mướn | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: ở mướn nhà quan |
| #11313 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ | dú báu piếu | — | Chưa xác định | — |
| #11312 | ꪤꪴ꪿ | dú | dính, ăn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪙ ꪊꪸ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dán giấy lên tường không dính |
| #11311 | ꪤꪴ꪿ | dú | ănbuộc bịn | Chưa xác định | ꪤꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪠꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dây điện buộc không ăn |