Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11944 | ꪶꪩ ꪹꪩꪸ | lỗ lễ | loanh quanh | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪩ ꪹꪩꪸ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi loanh quanh sân |
| #11943 | ꪶꪩ | lỗ | quanh | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪩ ꪎꪺꪙ: chơi quanh vườn |
| #11957 | ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | lổi lổi | nườm nượphàng dài | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: người kéo đi nườm nượp |
| #11958 | ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | lổi lổi | hếu | Chưa xác định | ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu |
| #11941 | ꪶꪨ꫁ | lổ | đổ | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪨ꫁ ꪮꪮꪀ: đồ mồ hôi |
| #11942 | ꪶꪨ꫁ | lổ | tương | Chưa xác định | ꪶꪨ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tương nước vào nồi canh |
| #11964 | ꪶꪨ꪿ꪣ | lốm | trũng, lún | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng |
| #11965 | ꪶꪨ꪿ꪣ | lốm | sa | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪣ ꪄꪴꪣ: sa hố |
| #11976 | ꪶꪨ꪿ꪙ | lốn | — | Chưa xác định | — |
| #11952 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | cọn | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: con nước |
| #11953 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | nhổ | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ |
| #11954 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | vặt | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪀ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿: vặt lỗng gà |
| #11951 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | cái cột đẻ cột trâu bò | Chưa xác định | — |
| #11940 | ꪶꪨ꪿ | lố | tụt | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra |
| #11961 | ꪶꪨꪣ | lồm | lõm | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm |
| #11962 | ꪶꪨꪣ | lồm | — | Chưa xác định | — |
| #11963 | ꪶꪨꪣ | lồm | lỗ | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn |
| #12022 | ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿ | lốp hứa | lá sen | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿ ꪹꪎ꫁: khâu lá sen áo |
| #12019 | ꪶꪨꪚ | lốp | đánh nóc | Chưa xác định | ꪶꪨꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nóc nhà |
| #12020 | ꪶꪨꪚ | lốp | rútngười | Chưa xác định | ꪶꪨꪚ ꪀꪺꪙ ꪣꪱ: rút quân về |