Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1098 | ꪀꪱꪒ ꪫꪽ | kát vẵn | tốc độ | Chưa xác định | ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪎꪲ꪿ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: tốc độ bốn cây số |
| #12123 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tốcvật mỏng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪨꪮꪚ ꪹꪎ꪿ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: vải lót đệm tốc lên |
| #13124 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ | hòm kíp | tỏi | Chưa xác định | — |
| #13139 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ | hòm kíp | tỏi | Chưa xác định | — |
| #11346 | ꪥ꫁ꪺꪥ | duội | tỏa, rũ, xòa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc tỏa xuống mặt |
| #12404 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | tọt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy tọt vào rừng |
| #1316 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tọt | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪄꪺꪥ: chuột tọt vào hang |
| #1328 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | tọtvật to | Động từ | ꪉꪴ ꪶꪁꪩꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪭꪴ: rắt tọt vào hang |
| #12887 | ꪭꪰꪒ | hặt | tọp, tóp | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp |
| #5464 | ꪶꪏꪚ | sộp | tọp | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪶꪏꪚ ꪹꪄꪱ꫁: ốm người tọp đi |
| #6852 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | tịt, tịt mít | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪄꪮꪒ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: hỏi câu nào cũng tịt |
| #9475 | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ | fà hưỡn | tịch thu tài sản | Chưa xác định | — |
| #7785 | ꪖꪴ | thù | tịch thu | Chưa xác định | ꪖꪴ ꪹꪭꪙ: tịch thu nhà |
| #5102 | ꪎꪸꪀ | siếk | tị, nạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪀ ꪀꪽ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: tị nhau chức quyền |
| #6593 | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ | tài siếk | tị nạnh | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪊꪱ꫁: tị nạnh người hơn mình |
| #6572 | ꪔꪱꪥ ꪹꪬꪷꪉ | tài hờng | tị | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪹꪬꪷꪉ ꪀꪽ: hai người tị nhau |
| #7876 | ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | nả chưn | tỉnh, tỉnh táouống rượu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say |
| #4749 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ | sáng nhạt | tỉnh táo | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪎꪸ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ: uống thuốc vào tỉnh táo |
| #13555 | ꪹꪭ꪿ꪥ | hươi | tỉnh táo | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪭꪥ ꪮꪮꪀ: khỏi bệnh tỉnh táo |
| #7084 | ꪔꪲ꫁ꪉ ꪣꪱꪒ | tỉng mạt | tỉnh thành, tỉnh lị | Chưa xác định | — |