Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 116
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11350ꪤ꪿ꪺꪉduốngquailiềnChưa xác định
ꪥꪺꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: quai ấm
#11349ꪤꪺꪀduốkbẹ nonChưa xác định
ꪤꪺꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: bẹ non cây chuối
#11348ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥduội duộingốn ngấuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥ: ăn ngốn ngấu
#11347ꪥ꫁ꪺꪥduộilà, là làcây cốiChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: cành cây là xuống mặt nước
#11346ꪥ꫁ꪺꪥduộitỏa, rũ, xòaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc tỏa xuống mặt
#11345ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥduối duốilả tảChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ: lá cây tơi lả tả
#11344ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣdum dumnhung nhúc, lúc nhúcChưa xác định
ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣ: giòi bọ nhung nhúc
#11343ꪥ꪿ꪺduachìaChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪴ ꪥ꪿ꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚꪸ꫁: mỏm núi chìa ra biển
#11342ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪥ꪿ꪺ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪀ: giũa răng cưa
#11341ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪥ꪿ꪺ: cái dũa
#11340ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙdú sịn—Chưa xác định—
#11339ꪤꪴ꪿ ꪵꪪꪙdú vènmột cách đánh cá bằng lướiChưa xác định—
#11338ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿dú tôở đậuChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: ở đậu vài ngày
#11337ꪤꪴ꪿ ꪹꪜꪥdú pườiở trần, ở truồngChưa xác định—
#11336ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫdú piếuson rỗiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪹꪋꪷ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ: ra sức học lúc còn son rỗi
#11335ꪤꪴ꪿ ꪼꪡdú fãyở cữChưa xác định—
#11334ꪤꪴ꪿dúsốngChưa xác định
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪤꪴ꪿: không biết (cách) sống
#11333ꪤꪴ꪿ ꪝꪱdú pãmang thaiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪝꪱ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: mang thai được ba tháng
#11332ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉdú ngõngở thum rình bắn chimChưa xác định—
#11331ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀdú mức mứclầm lìChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ: thằng bé lầm lì