Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 116
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12033ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺlột chuaquá cốChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông cụ đã quá cố
#12026ꪶꪩꪒlộtloạtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪶꪩꪒ ꪹꪮꪱ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: hát một loạt ổi
#12027ꪶꪩꪒlộtlộtChưa xác định
ꪶꪩꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: lột quần áo
#12028ꪶꪩꪒlộtliềnChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪶꪩꪒ ꪀꪽ: trải chiếu liền nhau
#12029ꪶꪩꪒlộtđànhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪩꪒ ꪥꪰ꫁ꪉ: mưa quá đành nghỉ
#12030ꪶꪩꪒlộttiện thể, nhân thểChưa xác định
ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪣꪱ ꪶꪩꪒ ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷ꫁ ꪏꪳ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đi làm về tiện thể qua chợ mua đồ ăn
#12031ꪶꪩꪒlộtnếp sốngChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪩꪒ ꪻꪢ꪿: theo nếu sống mới
#12032ꪶꪩꪒlột—Chưa xác định—
#12002ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁lỗng tảưtrở xuốngChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: một trăm trở xuống
#12000ꪶꪩꪉ ꪶꪣꪙlỗng mỗnnhập môn bài cúngChưa xác định—
#12003ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀlỗng việkvào việclàm việcChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ! ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ: muộn rồi! vào việc thôi
#12004ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀlỗng việklàm việccó dự địnhChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ ꪹꪙꪷ: chiều nay không làm việc (nữa) nhé
#12001ꪶꪩꪉ ꪢꪴlỗng mùlợn nái tơChưa xác định—
#11999ꪶꪩꪉ ꪅꪴlỗng khũ—Chưa xác định—
#11994ꪶꪩꪉlỗngcái, náichó, lợnChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái
#11995ꪶꪩꪉlỗngquan tàiChưa xác định—
#11996ꪶꪩꪉlỗngxuốngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#11997ꪶꪩꪉlỗnghạChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪱ: bán hạ giá
#11998ꪶꪩꪉlỗnggiángChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: giáng chức
#11960ꪶꪩꪀlộkbong, trócChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: ngã bị bong da