Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12009 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | lông khoáng khoáng | rạch ròi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: ăn nói rạc ròi |
| #12016 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | lông koãm | thống nhất ý kiến | Chưa xác định | — |
| #12005 | ꪶꪩ꪿ꪉ | lông | thông | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ: đường thông |
| #12006 | ꪶꪩ꪿ꪉ | lông | sòng phẳng | Chưa xác định | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: sòng phẳng với nhau |
| #11947 | ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | lô lê | — | Chưa xác định | — |
| #11948 | ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | lô lê | xì xồ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ ꪨꪴ꫁ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: nói xì xà xì xồ |
| #11945 | ꪶꪩ꪿ | lô | rò | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò |
| #11946 | ꪶꪩ꪿ | lô | thủng, lủng | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿: đâm thủng |
| #11959 | ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿ | lỗi mo | khỏa thân | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân |
| #11970 | ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉ | lỗm fồng | gió bụi | Chưa xác định | — |
| #11968 | ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉ | lỗm lẹng | dông, bão gió | Chưa xác định | — |
| #11969 | ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ | lỗm lạo | gió lốc, gió xoáy | Chưa xác định | — |
| #11966 | ꪶꪩꪣ | lỗm | gió | Chưa xác định | * ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn |
| #11967 | ꪶꪩꪣ | lỗm | bão | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ |
| #12024 | ꪶꪩꪚ ꪊꪱꪙ | lộp chàn | gian dối | Chưa xác định | — |
| #12023 | ꪶꪩꪚ | lộp | gian | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: ăn gian |
| #11978 | ꪶꪩꪙ ꪩ꫁ꪱꪣ | lỗn lạm | hơ qua | Chưa xác định | — |
| #11977 | ꪶꪩꪙ | lỗn | hơsát | Chưa xác định | ꪶꪩꪙ ꪼꪡ: hơ lửa |
| #12034 | ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | lột lột | ùn ùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: người qua đường ùn ùn |
| #12035 | ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | lột lột | tuồn tuột | Chưa xác định | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: trơn tuồn tuột |